TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bộ phận tiếng Anh là gì?

"bộ phận" trong tiếng Anh là part (danh từ), section (danh từ), component (danh từ).

part Danh từ

UK/pɑːt/US/pɑɹt/ giọng người thật

Nghĩa: Phần, bộ phận, tập (sách).

  • The brain is a crucial body part.Não là một bộ phận cơ thể rất quan trọng.
  • [a] great part of this story is truephần lớn chuyện đó là đúng

Xem đầy đủ từ "part": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

section Danh từ

UK/ˈsɛkʃən/US/ˈsɛkʃən/ giọng người thật

Nghĩa: phần, bộ phận

Xem đầy đủ từ "section": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

component Danh từ

UK/kəmˈpəʊ.nənt/US/kəmˈpoʊ.nənt/ giọng người thật

Nghĩa: bộ phận

Xem đầy đủ từ "component": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

share Danh từ

UK/ʃɛə/US/ʃɛɚ/ giọng người thật

Nghĩa: phần, bộ phận

Xem đầy đủ từ "share": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

partial Tính từ

UK/ˈpɑːʃəl/US/ˈpɑɹʃəl/ giọng người thật

Nghĩa: Bộ phận; cục bộ, một phần, bán phần.

  • a partial successthắng lợi cục bộ
  • partial scholarshiphọc bổng bán phần

Xem đầy đủ từ "partial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

component part Danh từ

US/kəm.ˈpoʊ.nənt ˈpɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ phận, phụ tùng, phụ kiện; linh kiện; chi tiết.

Xem đầy đủ từ "component part": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

partitive Danh từ

UK/ˈpɑː.tə.tɪv/US/ˈpɑɹ.tə.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ phận.

  • partitive adjectivetính từ bộ phận

Xem đầy đủ từ "partitive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fractinal Tính từ

Nghĩa: Phân số, bộ phận.

Xem đầy đủ từ "fractinal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piece Danh từ

UK/piːs/US/piːs/ giọng người thật

Nghĩa: Bộ phận, mảnh rời.

  • to take a machine to piecestháo rời máy ra, tháo máy thành từng mảnh rời

Xem đầy đủ từ "piece": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

member Danh từ

UK/ˈmɛm.bə/US/ˈmɛm.bɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Bộ phận (của một toàn thể).

Xem đầy đủ từ "member": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

local Tính từ

UK/ˈləʊ.kl̩/US/ˈloʊ.kl̩/ giọng người thật

Nghĩa: Bộ phận, cục bộ.

  • local warchiến tranh cục bộ

Xem đầy đủ từ "local": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

department Danh từ

UK/dɪˈpɑːtm(ə)nt/US/dɪˈpɑɹtmənt/ giọng người thật

Nghĩa: Bộ phận.

  • Customer care departmentBộ phận chăm sóc khách hàng

Xem đầy đủ từ "department": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

essential

UK/ɪˈsɛn.ʃəl/US/ɪˈsɛn.ʃəl/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "essential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

division

UK/dɪˈvɪʒ(ə)n/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "division": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strand Danh từ

UK/ˈstɹænd/US/ˈstɹænd/ giọng người thật

Nghĩa: Thành phần, bộ phận (của một thể phức hợp).

Xem đầy đủ từ "strand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attributive

UK/əˈtɹɪb.ju.tɪv/US/əˈtɹɪb.jə.tɪv/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "attributive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bộ phận tiếng Anh là gì?

"bộ phận" trong tiếng Anh là part (danh từ), section (danh từ), component (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "part": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "section": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "component": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "share": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "partial": Speaker: NaomiAmethyst Recorder: NaomiAmethyst, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "piece": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "member": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "local": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "department": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "essential": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "division": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "strand": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.