TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ca tiếng Anh là gì?

"ca" trong tiếng Anh là mug (danh từ), song (danh từ), can (danh từ).

mug Danh từ

UK/mʌɡ/US/mʌɡ/

Nghĩa: Ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy).

Xem đầy đủ từ "mug": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

song Danh từ

UK/sɒŋ/US/sɔŋ/

Nghĩa: bài hát, ca, ca khúc

  • He suggested a song of his favorite singer.Anh ấy đã đề xuất một bài hát của ca sĩ mà anh ấy yêu thích.

Xem đầy đủ từ "song": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

can Danh từ

UK/kæn/US/kæn/

Nghĩa: Bình, bi đông, lon, ca (đựng nước).

Xem đầy đủ từ "can": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kay Danh từ

UK/keɪ/US/keɪ/

Nghĩa: Ca.

Xem đầy đủ từ "kay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

case Danh từ

UK/keɪs/US/keɪs/

Nghĩa: Trường hợp, ca.

  • the worst cases were sent to the hospitalcác ca nặng đã được gửi đến bệnh viện
  • lying-down casetrường hợp phải nằm

Xem đầy đủ từ "case": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shift Danh từ

UK/ˈʃɪft/US/ˈʃɪft/

Nghĩa: Ca, kíp.

  • It may take a few weeks to get used to working the night shift.Chắc phải tốn vài tuần để quen làm việc ca đêm.
  • Yanni's shift starts at 4:00 AM.Ca làm việc của Yanni bắt đàu vào 4:00 sáng.

Xem đầy đủ từ "shift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

could Danh từ

UK/kəd/US/kəd/

Nghĩa: Bình, bi đông, ca (đựng nước).

Xem đầy đủ từ "could": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tankard Danh từ

UK/ˈtæŋkəd/US/ˈtæŋkɚd/

Nghĩa: Cốc vại, ca (có nắp, để uống bia).

Xem đầy đủ từ "tankard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in

UK/ən/US/ən/

Xem đầy đủ từ "in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

at

UK/æt/US/æt/

Xem đầy đủ từ "at": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

place

UK/ˈpleɪ̯s/US/ˈpleɪ̯s/

Xem đầy đủ từ "place": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sing

UK/ˈsɪŋ/US/ˈsɪŋ/

Xem đầy đủ từ "sing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

praise

UK/pɹeɪz/US/pɹeɪz/

Xem đầy đủ từ "praise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scold

UK/ˈskəʊ̯ld/US/ˈskoʊ̯ld/

Xem đầy đủ từ "scold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relay Danh từ

UK/ˈɹiːleɪ/US/ˈɹiːleɪ/

Nghĩa: Ca, kíp (thợ).

  • to work in (by) relayslàm việc theo ca kíp

Xem đầy đủ từ "relay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

love-song Danh từ

US/ˈləv.ˈsɔŋ/

Nghĩa: Tình ca.

Xem đầy đủ từ "love-song": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ca tiếng Anh là gì?

"ca" trong tiếng Anh là mug (danh từ), song (danh từ), can (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.