TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chấp tiếng Anh là gì?

"chấp" trong tiếng Anh là handicap (ngoại động từ), accept, approve.

handicap Ngoại động từ

UK/ˈhændikæp/US/ˈhændikæp/

Nghĩa: Chấp (trong một cuộc thi).

Xem đầy đủ từ "handicap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accept

UK/əkˈsɛpt/US/əkˈsɛpt/

  • We accept your challenge.Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn.
  • Tom and Mary aren't going to accept that.Tom và Mary sẽ không chấp nhận điều đó.

Xem đầy đủ từ "accept": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

approve

UK/əˈpɹuːv/US/əˈpɹuːv/

  • I approve.Tôi chấp thuận.

Xem đầy đủ từ "approve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hold

UK/həʊld/US/hoʊld/

Xem đầy đủ từ "hold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

catch

UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "catch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spot Ngoại động từ

UK/spɒt/US/spɑt/

Nghĩa: (từ lóng) chấp.

  • I spotted him two pointstôi chấp hắn hai điểm

Xem đầy đủ từ "spot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

manage

UK/ˈmæn.ɪd͡ʒ/US/ˈmæn.ɪd͡ʒ/

Xem đầy đủ từ "manage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seize

UK/ˈsiːz/US/ˈsiːz/

Xem đầy đủ từ "seize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

execute

UK/ˈɛksɪˌkjuːt/US/ˈɛksɪˌkjuːt/

Xem đầy đủ từ "execute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

defy

UK/dɪˈfaɪ/US/dɪˈfaɪ/

Xem đầy đủ từ "defy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

resent

UK/ɹiˈzɛnt/US/ɹiˈzɛnt/

Xem đầy đủ từ "resent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reproach

UK/ɹɪˈpɹəʊtʃ/US/ɹɪˈpɹoʊt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "reproach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

start Danh từ

UK/stɑːt/US/stɑɹt/

Nghĩa: Sự chấp (trong thể thao).

  • I'll give him 40 meters start.Tôi sẽ chấp cậu ấy 40 mét

Xem đầy đủ từ "start": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

continuation Danh từ

UK/kənˌtɪnjʊˈeɪʃ(ə)n/US/kənˌtɪnjʊˈeɪʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự chấp, sự ghép, sự mở rộng, sự kéo dài thêm; phần tiếp thêm, phần mở rộng thêm.

  • a continuation to a roomsự mở rộng một căn buồng; phần mở rộng thêm cho một căn buồng

Xem đầy đủ từ "continuation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Doctor of Laws Cụm từ

Nghĩa: (Thể dục, thể thao) Sự chấp (thời gian, quãng đường...).

Xem đầy đủ từ "Doctor of Laws": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

odds Danh từ

UK/ɒdz/US/ɑdz/

Nghĩa: Sự chấp (chơi cò, thể thao...).

  • to give oddschấp
  • to take oddsnhận sự chấp

Xem đầy đủ từ "odds": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chấp tiếng Anh là gì?

"chấp" trong tiếng Anh là handicap (ngoại động từ), accept, approve.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.