Chế độ tiếng Anh là gì?
"chế độ" trong tiếng Anh là regime (danh từ), system (danh từ), state (danh từ).
regime Danh từ
UK/ɹəˈʒiːm/US/ɹəˈʒiːm/
Nghĩa: Chế độ, chính thể.
- democratic regimechế độ dân chủ
- feudal regimechế độ phong kiến
system Danh từ
UK/ˈsɪstəm/US/ˈsɪstəm/
Nghĩa: Hệ thống; chế độ.
- system of philosophyhệ thống triết học
- river systemhệ thống sông ngòi
state Danh từ
UK/steɪt/US/steɪt/
Nghĩa: tình trạng, trạng thái, chế độ
behavior Danh từ
UK/bɪˈheɪ.vjə/US/bɪˈheɪ.vjəɹ/
Nghĩa: Cách xử lý, chế độ; hành vi, trạng thái.
mode Danh từ
UK/məʊd/US/moʊd/
Nghĩa: chế độ
- You use your IDE in light mode? Everyone uses dark mode. What kind of psycho are you?Cậu dùng IDE ở chế độ sáng ư? Ai cũng dùng chế độ tối cả. Cậu bị thần kinh à?
- This program cannot be run in DOS mode.Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.
regimen Danh từ
UK/ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.mən/US/ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.mən/
Nghĩa: Chế độ, chính thể.
rfc Danh từ
Nghĩa: Chế độ, cách thức cai trị, hệ thống cai trị (một nước).
code
UK/kəʊd/US/koʊd/
function
UK/ˈfʌŋ(k)ʃən/US/ˈfʌŋkʃən/
policy
UK/ˈpɒl.ə.si/US/ˈpɑ.lə.si/
regulation Danh từ
UK/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/US/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/
Nghĩa: chế độ
scheme
UK/skiːm/US/skiːm/
statute Danh từ
UK/ˈstatjuːt/US/ˈstæt͡ʃuːt/
Nghĩa: Quy chế, chế độ.
- University statutesquy chế đại học
order! order! Cụm từ
Nghĩa: Chế độ.
- the old order has changedchế độ cũ đã thay đổi
Câu hỏi thường gặp
Chế độ tiếng Anh là gì?
"chế độ" trong tiếng Anh là regime (danh từ), system (danh từ), state (danh từ).