Chỉ điểm tiếng Anh là gì?
"chỉ điểm" trong tiếng Anh là informer (danh từ), snitch (danh từ), omen (ngoại động từ).
informer Danh từ
UK/ɪnˈfɔːɹ.məɹ/US/ɪnˈfɔːɹ.məɹ/
Nghĩa: Chỉ điểm, mật thám.
snitch Danh từ
UK/snɪt͡ʃ/US/snɪt͡ʃ/
Nghĩa: Mách lẻo; chỉ điểm.
omen Ngoại động từ
UK/ˈəʊ̯mən/US/ˈoʊ̯mən/
Nghĩa: Báo hiệu, chỉ điểm, là điểm.
nark Danh từ
UK/nɑːk/US/nɑːɹk/
Nghĩa: Chỉ điểm, cớm, mật thám; cò mồi.
pig Danh từ
UK/ˈpɪɡ/US/ˈpɪɡ/
Nghĩa: Cảnh sát; mật thám, chỉ điểm, cớm.
spy
UK/spaɪ/US/spaɪ/
indicate
UK/ˈɪndɪˌkeɪt/US/ˈɪndɪˌkeɪt/
informant
UK/ɪnˈfɔːmənt/US/ɪnˈfɔɹmənt/
squeal Nội động từ
UK/skwiːl/US/skwil/
Nghĩa: Mách lẻo, hớt; chỉ điểm.
pinpoint
UK/ˈpɪnpɔɪnt/US/ˈpɪnpɔɪnt/
point out
squeaker Danh từ
UK/ˈskwiː.kə/US/ˈskwi.kəɹ/
Nghĩa: Người mách lẻo; chỉ điểm.
stool-pigeon Danh từ
US/ˈstuːl.ˈpɪ.dʒən/
Nghĩa: Cò mồi; chỉ điểm (của công an).
path-finder Danh từ
US/ˈpæθ.ˈfɑɪn.dɜː/
Nghĩa: Người chỉ điểm, tên gián điệp.
pathfinder Danh từ
UK/ˈpɑːθfaɪndə/US/ˈpæθˌfaɪndəɹ/
Nghĩa: Người chỉ điểm, tên gián điệp.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ điểm tiếng Anh là gì?
"chỉ điểm" trong tiếng Anh là informer (danh từ), snitch (danh từ), omen (ngoại động từ).