TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chứng tiếng Anh là gì?

"chứng" trong tiếng Anh là proof (danh từ), evidence (danh từ), vice (danh từ).

proof Danh từ

UK/pɹuːf/US/pɹuf/

Nghĩa: Chứng, chứng cớ, bằng chứng.

  • They had no proof against Tom, so they had to release him.Họ không có bằng chứng chống lại Tom, cho nên họ phải thả anh ấy ra.
  • Tom has proof.Tom có bằng chứng.

Xem đầy đủ từ "proof": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evidence Danh từ

UK/ˈɛv.ɪ.dəns/US/ˈɛv.ɪ.dəns/

Nghĩa: Chứng, chứng cớ, bằng chứng.

  • The only evidence was the traces of semen stuck to the underwear.Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.
  • Tom told Mary that she should get rid of the evidence.Tom bảo Mary nên từ bỏ các chứng cứ đi.

Xem đầy đủ từ "evidence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vice Danh từ

UK/vaɪs/US/vaɪs/

Nghĩa: Chứng, tật (ngựa).

Xem đầy đủ từ "vice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evidential Tính từ

UK/ˌɛ.vɪˈdən.t͡ʃəl/US/ˌɛ.vɪˈdən.t͡ʃəl/

Nghĩa: Chứng, chứng cớ, bằng chứng; để làm bằng chứng; dựa trên bằng chứng; cung cấp bằng chứng.

Xem đầy đủ từ "evidential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prove

UK/ˈpɹuːv/US/ˈpɹuv/

  • Practice proves the theory.Thực tiễn chứng minh lý luận.
  • With these stupid attitudes, Maria only proves her own arrogance.Với những quan điểm ngu ngốc này, Maria chỉ chứng tỏ được sự kiêu căng của chính mình.

Xem đầy đủ từ "prove": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

symptom

UK/ˈsɪm(p)təm/US/ˈsɪm(p)təm/

  • The withdrawal symptoms are more severe than I thought.Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng.
  • Modern medicine treats the symptoms of diseases.Y học hiện đại điều trị các triệu chứng của bệnh.

Xem đầy đủ từ "symptom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condition

UK/kənˈdɪʃ(ə)n/US/kənˈdɪʃ(ə)n/

Xem đầy đủ từ "condition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

positive Tính từ

US/ˈpɑzɪtɪv/

Nghĩa: Chứng.

  • positive philosophytriết học thực chứng

Xem đầy đủ từ "positive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

testify

UK/ˈtɛstɪfaɪ/US/ˈtɛstɪfaɪ/

Xem đầy đủ từ "testify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indication

UK/ɪndɪˈkeɪʃən/US/ɪndɪˈkeɪʃən/

Xem đầy đủ từ "indication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

token Danh từ

UK/ˈtəʊkən/US/ˈtoʊkən/

Nghĩa: Bằng chứng, chứng.

  • token paymentmón tiền trả trước để làm bằng (làm tin)

Xem đầy đủ từ "token": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

verify

UK/ˈvɛɹɪfaɪ/US/ˈvɛɹɪfaɪ/

Xem đầy đủ từ "verify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

testimony Danh từ

UK/ˈtɛstɪməni/US/ˈtɛstɪmoʊni/

Nghĩa: Sự chứng nhận, sự nhận thực; lời chứng, lời khai.

  • to bear testimony tonhận thực cho, chứng nhận cho
  • in testimony ofđể làm chứng cho

Xem đầy đủ từ "testimony": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attestation Danh từ

UK/ˌæt.ɛˈsteɪ.ʃən/US/ˌæt.ɛˈsteɪ.ʃən/

Nghĩa: Lời chứng, lời cung khai làm chứng.

Xem đầy đủ từ "attestation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng tiếng Anh là gì?

"chứng" trong tiếng Anh là proof (danh từ), evidence (danh từ), vice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.