TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chiếm hữu tiếng Anh là gì?

"chiếm hữu" trong tiếng Anh là possess (ngoại động từ), appropriate (động từ), possessive (tính từ).

possess Ngoại động từ

UK/pəˈzɛs/US/pəˈzɛs/ giọng người thật

Nghĩa: Có, chiếm hữu.

  • to possess good qualitiescó những đức tính tốt
  • to be possessed of somethingcó cái gì

Xem đầy đủ từ "possess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appropriate Động từ

UK/əˈpɹəʊ.pɹi.eɪt/US/əˈpɹoʊ.pɹi.eɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Chiếm hữu, chiếm đoạt (làm của riêng).

Xem đầy đủ từ "appropriate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

possessive Tính từ

UK/pəˈzɛs.ɪv/US/pəˈzɛs.ɪv/ giọng máy

Nghĩa: Sở hữu, chiếm hữu.

Xem đầy đủ từ "possessive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

possessory Tính từ

UK/pəˈzes.ə.ɹiː/US/pəˈzɛs.ə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc quyền sở hữu, chiếm hữu.

Xem đầy đủ từ "possessory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

possessively Phó từ

US/pə.ˈzɛ.sɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở hữu, chiếm hữu.

Xem đầy đủ từ "possessively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

have

UK/ˈhæv/US/ˈhæv/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "have": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

own

UK/əʊn/US/oʊn/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "own": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

possession Danh từ

UK/pəˈzɛʃn̩/US/pəˈzɛʃn̩/ giọng người thật

Nghĩa: Quyền sở hữu; sự chiếm hữu.

  • to be in possession in ofcó, có quyền sở hữu
  • in the possession of somebodythuộc quyền sở hữu của ai

Xem đầy đủ từ "possession": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

possessor Danh từ

US/pə.ˈzɛ.sɜː/ giọng người thật

Nghĩa: Người có, người có quyền sở hữu, người chiếm hữu.

Xem đầy đủ từ "possessor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tenure Danh từ

UK/ˈtɛn.jʊə/US/ˈtɛn.jɚ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chiếm hữu, sự hưởng dụng; thời gian chiếm hữu, thời gian hưởng dụng, nhiệm kỳ.

  • during his short tenure of officetrong thời gian ngắn ngủi ông ta giữ nhiệm vụ

Xem đầy đủ từ "tenure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appropriation Danh từ

US/əˌpɹoʊpɹiˈeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (làm của riêng).

Xem đầy đủ từ "appropriation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

appropriator Danh từ

US/ə.ˈproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chiếm hữu, người chiếm đoạt làm của riêng.

Xem đầy đủ từ "appropriator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

possessiveness Danh từ

US/pə.ˈzɛ.sɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sở hữu, sự chiếm hữu.

Xem đầy đủ từ "possessiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

demesne Danh từ

UK/dɪˈmeɪn/US/dɪˈmeɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chiếm hữu.

  • the demesne of landsự chiếm hữu ruộng đất
  • land held in demesneruộng đất chiếm hữu (không kể ruộng đất phó canh)

Xem đầy đủ từ "demesne": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chiếm hữu tiếng Anh là gì?

"chiếm hữu" trong tiếng Anh là possess (ngoại động từ), appropriate (động từ), possessive (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "possess": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "appropriate": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "have": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "own": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "possession": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "possessor": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.