Dấu hiệu tiếng Anh là gì?
"dấu hiệu" trong tiếng Anh là sign (danh từ), signal (danh từ), token (danh từ).
sign Danh từ
UK/saɪn/US/saɪn/
Nghĩa: Dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu.
- sign of the crossdấu thánh giá
- chemical signký hiệu hoá học
signal Danh từ
UK/ˈsɪɡnəl/US/ˈsɪɡnəl/
Nghĩa: Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh.
- signals are made by day with flags and by night with lightsban ngày tín hiệu đánh bằng cờ, ban đêm bằng đèn
- to give the signal for advancera hiệu tiến lên
token Danh từ
UK/ˈtəʊkən/US/ˈtoʊkən/
Nghĩa: Dấu hiệu, biểu hiện.
- as a token of our gratitudenhư là một biểu hiện của lòng biết ơn của chúng tôi
harbinger Danh từ
UK/ˈhɑːbɪndʒə/US/ˈhɑɹ.bɪn.d͡ʒəɹ/
Nghĩa: điềm báo, dấu hiệu
guide-mark Danh từ
US/ˈɡɑɪd.ˈmɑːrk/
Nghĩa: Dấu, dấu hiệu (để hướng dẫn).
note Danh từ
UK/nəʊ̯t/US/noʊ̯t/
Nghĩa: Dấu, dấu hiệu, vết.
- a note of infamyvết nhục
- note of interrogationdấu hỏi
evidence Danh từ
UK/ˈɛv.ɪ.dəns/US/ˈɛv.ɪ.dəns/
Nghĩa: Dấu hiệu; chứng chỉ.
- to give (bear) evidence oflà dấu hiệu của; chứng tỏ (cái gì)
stamp Danh từ
UK/stæmp/US/stæmp/
Nghĩa: Dấu hiệu đặc trưng, dấu hiệu.
- to bear he stamp of geniusmang dấu hiệu một thiên tài
signature Danh từ
UK/ˈsɪɡ.nə.t͡ʃə/US/ˈsɪɡ.nə.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Vẻ, dấu hiệu.
- the signature of intelligencevẻ thông minh
seal Danh từ
UK/siːl/US/siːl/
Nghĩa: Điềm báo trước, dấu hiệu.
- seal of dealth in one's faceđiềm sắp chết hiện ra trên mặt
badge Danh từ
UK/bæd͡ʒ/US/bæd͡ʒ/
Nghĩa: Biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu.
- chains are a badge of slaveryxiềng xích là biểu hiện của sự nô lệ
denotation Danh từ
US/ˌdiː.noʊˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Dấu hiệu.
indication Danh từ
UK/ɪndɪˈkeɪʃən/US/ɪndɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu.
- to give clear indication of one's intentionbiểu lộ rõ ràng ý định của mình
episeme Danh từ
Nghĩa: Tín hiệu; dấu hiệu.
insignia Danh từ
UK/ɪnˈsɪɡ.ni.ə/US/ɪnˈsɪɡ.ni.ə/
Nghĩa: Dấu hiệu.
- insignia of high officenhững dấu hiệu của địa vị cao
Câu hỏi thường gặp
Dấu hiệu tiếng Anh là gì?
"dấu hiệu" trong tiếng Anh là sign (danh từ), signal (danh từ), token (danh từ).