TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dịu đi tiếng Anh là gì?

"dịu đi" trong tiếng Anh là abate (nội động từ), smooth (nội động từ), moderate (nội động từ).

abate Nội động từ

UK/əˈbeɪt/US/əˈbeɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Dịu đi, yếu đi, nhụt đi, đỡ, bớt, ngớt.

  • paint abatescơn đau dịu đi
  • storm abatescơn bão ngớt

Xem đầy đủ từ "abate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smooth Nội động từ

UK/smuːð/US/smuːð/ giọng người thật

Nghĩa: Lặng, yên lặng (biển); dịu đi (cơn giận).

Xem đầy đủ từ "smooth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moderate Nội động từ

UK/ˈmɒdəɹət/US/ˈmɑdəɹət/ giọng người thật

Nghĩa: Dịu đi, nhẹ đi, bớt đi.

  • the wind is moderatinggió nhẹ đi, gió bớt lộng

Xem đầy đủ từ "moderate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remit Nội động từ

UK/ɹɪˈmɪt/US/ɹiˈmɪt/ giọng máy

Nghĩa: Thuyên giảm, giảm đi, yếu đi, dịu đi, bớt, nguôi đi, ngừng...

  • the fever begins to remitcơn sốt bắt đầu thuyên giảm
  • enthusiasm begins to remitnhiệt tình bắt đầu giảm đi

Xem đầy đủ từ "remit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

milden Động từ

Nghĩa: Làm dịu đi, dịu đi.

Xem đầy đủ từ "milden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remissive Tính từ

UK/ɹɪˈmɪsɪv/US/ɹəˈmɪsɪv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đi, dịu đi.

Xem đầy đủ từ "remissive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fall Nội động từ

UK/fɔːl/US/fɔl/ giọng người thật

Nghĩa: Hạ thấp, xuống thấp, xịu xuống; dịu đi, nguôi đi.

  • curtain fallsrèm hạ
  • temperature 'sđộ nhiệt xuống thấp

Xem đầy đủ từ "fall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relax Nội động từ

UK/ɹɪˈlæks/US/ɹɪˈlæks/ giọng người thật

Nghĩa: Giảm bớt, nguôi đi, bớt căng thẳng, dịu đi.

  • anger relaxescơn giận nguôi đi
  • his features relaxednét mặt anh dịu đi

Xem đầy đủ từ "relax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calm Động từ

UK/kɑːm/US/kɑm/ giọng người thật

Nghĩa: Dịu đi, êm đi, nguôi đi; lặng (biển).

  • the sea calmed downbiển lặng dần

Xem đầy đủ từ "calm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mellow Nội động từ

UK/ˈmɛləʊ/US/ˈmɛloʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Dịu đi (màu sắc, âm thanh...).

Xem đầy đủ từ "mellow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soften Nội động từ

UK/ˈsɒfən/US/ˈsɔfən/ giọng người thật

Nghĩa: Yếu đi, dịu đi.

Xem đầy đủ từ "soften": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mellowy Nội động từ

Nghĩa: Dịu đi (màu sắc, âm thanh...).

Xem đầy đủ từ "mellowy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slacken Nội động từ

UK/ˈslæ.kən/US/ˈslæ.kən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịu đi, bớt quyết liệt.

Xem đầy đủ từ "slacken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relaxation Danh từ

UK/ˌɹiːlækˈseɪʃən/US/ˌɹilækˈseɪʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sự dịu đi, sự bớt căng thẳng.

  • relaxation of world tensionsự bớt căng thẳng của tình hình thế giới

Xem đầy đủ từ "relaxation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

modification Danh từ

UK/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌmɑdɪfɪˈkeɪʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự làm giảm nhẹ, sự bớt đi, sự dịu đi.

Xem đầy đủ từ "modification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abatement Danh từ

UK/əˈbeɪt.mənt/US/əˈbeɪt.mənt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự dịu đi, sự yếu đi, sự nhụt đi, sự giảm bớt, sự đỡ, sự ngớt.

Xem đầy đủ từ "abatement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dịu đi tiếng Anh là gì?

"dịu đi" trong tiếng Anh là abate (nội động từ), smooth (nội động từ), moderate (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "abate": Romanophile ., Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "smooth": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "moderate": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "fall": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "relax": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "calm": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "mellow": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "soften": Mikemoral, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "modification": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "abatement": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.