TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dựng lên tiếng Anh là gì?

"dựng lên" trong tiếng Anh là frame (ngoại động từ), rear (nội động từ), make out (cụm động từ).

frame Ngoại động từ

UK/fɹeɪ̯m/US/fɹeɪ̯m/

Nghĩa: Dàn xếp, bố trí, bố cục, dựng lên.

  • to frame a plandựng một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "frame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rear Nội động từ

UK/ˈɹɪə/US/ˈɹɪɚ/

Nghĩa: Lồng lên, chồm lên, dựng lên (ngựa...).

Xem đầy đủ từ "rear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make out Cụm động từ

UK/meɪk aʊt/US/meɪk aʊt/

Nghĩa: Đặt, dựng lên, lập.

  • to make out a planđặt kế hoạch
  • to make out a listlập một danh sách

Xem đầy đủ từ "make out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lift Ngoại động từ

UK/lɪft/US/lɪft/

Nghĩa: Đỡ lên, dựng lên, kéo dậy.

Xem đầy đủ từ "lift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mount Ngoại động từ

UK/maʊnt/US/maʊnt/

Nghĩa: Đóng khung, lắp táp, cắm vào, dựng lên, đặt, sắp đặt, dán vào, đóng vào.

  • to mount a diamond in platinumgăn một viên kim cương vào miếng bạch kim
  • to mount a photographdán ảnh vào bìa cứng

Xem đầy đủ từ "mount": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bump Ngoại động từ

US/bʌmp/

Nghĩa: Làm bật lên, dựng lên, tung lên, thúc lên, đẩy lên, đôn lên.

  • bump up the price of gasolineđẩy giá dầu lên cao

Xem đầy đủ từ "bump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cock Ngoại động từ

UK/kɒk/US/kɑk/

Nghĩa: Vểnh lên, hếch lên, dựng lên.

  • to cock one's earsvểnh tay lên (để nghe)
  • to cock one's nosehếch mũi lên (tỏ vẻ khinh bỉ)

Xem đầy đủ từ "cock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rig Ngoại động từ

UK/ɹɪɡ/US/ɹɪɡ/

Nghĩa: Dựng lên (cái gì một cách vội vàng bằng những thứ chấp vá và linh tinh).

  • to rig up a puppet administration(nghĩa bóng) dựng lên một chính quyền bù nhìn

Xem đầy đủ từ "rig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concoct Ngoại động từ

UK/kənˈkɒkt/US/kənˈkɒkt/

Nghĩa: Bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt.

  • to concoct a storybịa chuyện, đặt chuyện
  • to concoct a plotbày mưu

Xem đầy đủ từ "concoct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elaboration Danh từ

US/ɪ.ˌlæ.bə.rə.ʃən/

Nghĩa: Sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên.

Xem đầy đủ từ "elaboration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

erection Danh từ

UK/ɪˈɹɛkʃən/

Nghĩa: Sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Xem đầy đủ từ "erection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concoction Danh từ

UK/kənˈkɒkʃən/US/kənˈkɑkʃən/

Nghĩa: Sự đặt ra, sự dựng lên, sự bày ra.

Xem đầy đủ từ "concoction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

setter Danh từ

UK/ˈsɛt.ə/US/ˈsɛt.ɚ/

Nghĩa: Người đặt, người dựng lên.

  • a setter of rulesngười đặt ra những luật lệ

Xem đầy đủ từ "setter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dựng lên tiếng Anh là gì?

"dựng lên" trong tiếng Anh là frame (ngoại động từ), rear (nội động từ), make out (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.