Hư hỏng tiếng Anh là gì?
"hư hỏng" trong tiếng Anh là corrupt (nội động từ), taint (nội động từ), raffish (tính từ).
corrupt Nội động từ
UK/kəˈɹʌpt/US/kəˈɹʌpt/
Nghĩa: Hư hỏng, thối nát, đồi bại.
taint Nội động từ
UK/teɪnt/US/teɪnt/
Nghĩa: Hư hỏng, đồi bại, bại hoại.
raffish Tính từ
UK/ˈɹæfɪʃ/US/ˈɹæfɪʃ/
Nghĩa: Hư hỏng, phóng đãng, trác táng.
with all faults Cụm từ
Nghĩa: (Thương nghiệp) Hư hỏng, mất mát người mua phải chịu.
shabbily Phó từ
US/ˈʃæ.bi.li/
Nghĩa: Mòn, sờn, hư hỏng, xấu, tồi tàn, tiều tuỵ.
perverse Tính từ
UK/pəˈvɜːs/US/pɚˈvɝs/
Nghĩa: Hư hỏng, hư thân mất nết, đồi truỵ.
fly-blown Tính từ
Nghĩa: Ô uế, hư hỏng.
raffishly Phó từ
US/ˈræ.fɪʃ.li/
Nghĩa: Hư hỏng, phóng đãng; đáng khinh.
wear Danh từ
UK/wɛə/US/wɛ(ə)ɹ/
Nghĩa: Sự hao mòn, sự mòn; (pháp lý) sự hư hỏng (nhà cửa).
- one-sided wearmòn một bên
- wear and tearsự hao mòn và hư hỏng
fault Danh từ
UK/fɔːlt/US/fɔlt/
Nghĩa: Sự hỏng, sự hư hỏng.
perversity Danh từ
UK/pə(ɹ)ˈvɜː(ɹ)sɪti/US/pə(ɹ)ˈvɜː(ɹ)sɪti/
Nghĩa: Sự hư hỏng, sự hư thân mất nết, sự đồi truỵ.
pervert Danh từ
UK/ˈpəː.vəːt/US/ˈpɚ.vɚt/
Nghĩa: Người hư hỏng; người đồi truỵ.
goner Danh từ
UK/ˈɡɒnə(ɹ)/US/ˈɡɔːnɚ/
Nghĩa: Người hư hỏng, người bỏ đi, người không còn hòng gì mở mặt mở mày được nữa.
perversion Danh từ
UK/pəˈvɜː.ʒən/US/pəɹˈvɜɹ.ʒən/
Nghĩa: Sự hư hỏng, sự lầm đường; sự đồi truỵ, sự đồi bại.
impairment Danh từ
UK/ɪmˈpɛəmənt/US/ɪmˈpɛɹmənt/
Nghĩa: Sự làm hư hỏng, sự làm hư hại; sự hư hỏng, sự hư hại.
perverseness Danh từ
US/ˌpɜː.ˈvɜːs.nəs/
Nghĩa: Sự hư hỏng, sự hư thân mất nết, sự đồi truỵ.
raffishness Danh từ
US/ˈræ.fɪʃ.nəs/
Nghĩa: Sự hư hỏng, sự phóng đãng; sự đáng khinh.
perverted Tính từ
US/pɜː.ˈvɜː.təd/
Nghĩa: Lầm lạc; trụy lạc; đồi bại; hư hỏng.
broken
UK/ˈbɹəʊ.kn̩/US/ˈbɹoʊ.kɪn/
damaged
UK/ˈdæmɪd͡ʒd/US/ˈdæmɪd͡ʒd/
depraved
UK/dɪˈpɹeɪvd/
wore Danh từ
UK/wɔː/US/wɔɹ/
Nghĩa: Sự hao mòn, sự mòn; (pháp lý) sự hư hỏng (nhà cửa).
- one-sided wearmòn một bên
- wear and tearsự hao mòn và hư hỏng
Câu hỏi thường gặp
Hư hỏng tiếng Anh là gì?
"hư hỏng" trong tiếng Anh là corrupt (nội động từ), taint (nội động từ), raffish (tính từ).