TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoàn cảnh tiếng Anh là gì?

"hoàn cảnh" trong tiếng Anh là circumstance (danh từ), case (danh từ), environment (danh từ).

circumstance Danh từ

UK/ˈsɜːkəmst(ə)ns/US/ˈsɝ.kəmˌstæns/

Nghĩa: Hoàn cảnh, trường hợp, tình huống.

  • She wished for a more relaxing life, but that was impossible under the circumstances.Cô ấy đã mong muốn một cuộc sống thong thả hơn, nhưng xét theo hoàn cảnh thì điều đó là bất khả thi.
  • under (in) the present circumstancestrong hoàn cảnh hiện tại

Xem đầy đủ từ "circumstance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

case Danh từ

UK/keɪs/US/keɪs/

Nghĩa: Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế.

  • in his casetrong trường hợp của hắn ta
  • to be in a sad caseở trong một hoàn cảnh đáng buồn

Xem đầy đủ từ "case": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

environment Danh từ

UK/ɪnˈvaɪ.ɹə.mənt/US/ɪnˈvaɪ.ɚn.mənt/

Nghĩa: Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh.

Xem đầy đủ từ "environment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

milieu Danh từ

UK/ˈmiːljɜː/US/mɪlˈju/

Nghĩa: Môi trường, hoàn cảnh.

Xem đầy đủ từ "milieu": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plight Danh từ

UK/plaɪt/US/plaɪt/

Nghĩa: Hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, tuyệt vọng...).

  • to be in a sad (sorry) plightở trong hoàn cảnh đáng buồn
  • to be in a hopeless plightở trong hoàn cảnh tuyệt vọng

Xem đầy đủ từ "plight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

it Danh từ

UK/ɪt/US/ɪt/

Nghĩa: Tình hình chung, hoàn cảnh, cuộc sống nói chung.

  • How is it with you?Anh làm ăn thế nào? Anh sinh sống thế nào?

Xem đầy đủ từ "it": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

situation Danh từ

UK/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/US/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/

Nghĩa: Tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái.

  • an embarrassing situationtình thế lúng túng

Xem đầy đủ từ "situation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condition Danh từ

UK/kənˈdɪʃ(ə)n/US/kənˈdɪʃ(ə)n/

Nghĩa: Hoàn cảnh, tình cảnh, tình thế.

  • under the present conditionstrong hoàn cảnh hiện tại
  • favourable conditionshoàn cảnh thuận lợi

Xem đầy đủ từ "condition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

medium Danh từ

UK/ˈmiː.di.əm/US/ˈmiː.di.əm/

Nghĩa: Hoàn cảnh, môi trường.

Xem đầy đủ từ "medium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

climate Danh từ

UK/ˈklaɪ.mɪt/US/ˈklaɪ.mɪt/

Nghĩa: Hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại).

Xem đầy đủ từ "climate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

estate Danh từ

UK/ɪˈsteɪt/US/ɪˈsteɪt/

Nghĩa: Hoàn cảnh, tình trạng.

Xem đầy đủ từ "estate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pickle Danh từ

UK/ˈpɪkəl/US/ˈpɪkəl/

Nghĩa: Hoàn cảnh.

  • to be in a sad picklelâm vào hoàn cảnh đáng buồn

Xem đầy đủ từ "pickle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

circumstantial Tính từ

UK/səːkəmˈstanʃəl/US/səɹ.kəmˈstænʃəl/

Nghĩa: Hoàn cảnh, (thuộc) trường hợp, (thuộc) tình huống; do hoàn cảnh; tuỳ theo hoàn cảnh.

Xem đầy đủ từ "circumstantial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoàn cảnh tiếng Anh là gì?

"hoàn cảnh" trong tiếng Anh là circumstance (danh từ), case (danh từ), environment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.