TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm cho tiếng Anh là gì?

"làm cho" trong tiếng Anh là make (ngoại động từ), mutate (ngoại động từ), bring to (cụm động từ).

make Ngoại động từ

UK/meɪk/US/meɪk/

Nghĩa: Khiến cho, làm cho.

  • I didn't mean to make him cry.Tôi không có ý làm cho cậu ta khóc.
  • Tom didn't mean to make Mary angry.Tom không có ý làm cho Mary giận giữ.

Xem đầy đủ từ "make": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mutate Ngoại động từ

UK/mjuːˈteɪt/US/ˈmju.teɪt/

Nghĩa: Làm cho... bị biến âm sắc/bị umlau hoá.

Xem đầy đủ từ "mutate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bring to Cụm động từ

Nghĩa: Dẫn đến, đưa đến (một tình trạng nào); làm cho.

  • to bring to termsđưa đến chỗ thoả thuận; đưa đến chỗ phải nhận điều kiện
  • to bring to lightđưa ra ánh sáng; khám phá

Xem đầy đủ từ "bring to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

do Ngoại động từ

UK/də/US/də/

Nghĩa: Làm, làm cho, gây cho.

  • to do somebody goodlàm lợi cho ai; làm điều tốt cho ai
  • to do somebody harmlàm hại ai

Xem đầy đủ từ "do": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give Động từ

UK/ˈɡɪv/US/ˈɡɪv/

Nghĩa: Làm cho, gây ra.

  • he gave me to understand thathắn làm cho tôi hiểu rằng
  • to give someone much troublegây lo lắng cho ai, gây phiền hà cho ai

Xem đầy đủ từ "give": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bring Ngoại động từ

UK/ˈbɹɪŋ/US/ˈbɹɪŋ/

Nghĩa: Làm cho, gây cho.

  • to bring tears to someone's eyeslàm cho ai phát khóc, làm cho ai chảy nước mắt
  • to bring someone to see somethinglàm cho ai thấy được cái gì

Xem đầy đủ từ "bring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

move Ngoại động từ

UK/muːv/US/muːv/

Nghĩa: Kích thích, kích động, gây ra, làm cho, xúi giục, gợi.

  • it moved them to angercái đó làm cho chúng nó nổi giận

Xem đầy đủ từ "move": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drive Ngoại động từ

UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/

Nghĩa: Dồn vào thế, bắt buộc, khiến cho, làm cho.

  • to be driven by circumstances to do somethingbị hoàn cảnh dồn vào thế phải làm gì
  • to drive someone to despairdồn ai vào tình trạng tuyệt vọng

Xem đầy đủ từ "drive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lead Ngoại động từ

UK/lɛd/US/lɛd/

Nghĩa: Làm cho, khiến cho.

  • these facts lead me to...những sự việc đó khiến tôi

Xem đầy đủ từ "lead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cause

UK/kɔːz/US/kɔz/

Xem đầy đủ từ "cause": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reduce Ngoại động từ

UK/ɹɪˈd͡ʒuːs/US/ɹɪˈd(j)us/

Nghĩa: Làm cho, khiến phải, bắt phải.

  • to reduce to silencebắt phải im lặng
  • to reduce to submissionbắt phải phục tùng

Xem đầy đủ từ "reduce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

render Ngoại động từ

UK/ˈɹɛn.də/US/ˈɹɛn.dɚ/

Nghĩa: Làm, làm cho.

  • to render a servicegiúp đỡ
  • to be rendered speechless with ragegiận điên lên (làm cho) không nói được nữa

Xem đầy đủ từ "render": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gave Động từ

UK/ɡeɪv/US/ɡeɪv/

Nghĩa: Làm cho, gây ra.

  • he gave me to understand thathắn làm cho tôi hiểu rằng
  • to give someone much troublegây lo lắng cho ai, gây phiền hà cho ai

Xem đầy đủ từ "gave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brought Ngoại động từ

UK/bɹɔːt/US/bɹɔt/

Nghĩa: Làm cho, gây cho.

  • to bring tears to someone's eyeslàm cho ai phát khóc, làm cho ai chảy nước mắt
  • to bring someone to see somethinglàm cho ai thấy được cái gì

Xem đầy đủ từ "brought": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sent Ngoại động từ

UK/sɛnt/US/sɛnt/

Nghĩa: Làm cho (mê mẩn).

  • to send somebody crazylàm ai say mê; (nhạc ja, lóng) làm cho mê li

Xem đầy đủ từ "sent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

driven Ngoại động từ

UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/

Nghĩa: Dồn vào thế, bắt buộc, khiến cho, làm cho.

  • to be driven by circumstances to do somethingbị hoàn cảnh dồn vào thế phải làm gì
  • to drive someone to despairdồn ai vào tình trạng tuyệt vọng

Xem đầy đủ từ "driven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm cho tiếng Anh là gì?

"làm cho" trong tiếng Anh là make (ngoại động từ), mutate (ngoại động từ), bring to (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.