TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm dịu đi tiếng Anh là gì?

"làm dịu đi" trong tiếng Anh là calm (động từ), abate (ngoại động từ), calmative (tính từ).

calm Động từ

UK/kɑːm/US/kɑm/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm êm đi; làm bớt (đau).

Xem đầy đủ từ "calm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abate Ngoại động từ

UK/əˈbeɪt/US/əˈbeɪt/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt.

  • to abate a painlàm dịu đau

Xem đầy đủ từ "abate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calmative Tính từ

US/ˈkɑː.mə.tɪv/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm giảm đau.

Xem đầy đủ từ "calmative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

milden Động từ

Nghĩa: Làm dịu đi, dịu đi.

Xem đầy đủ từ "milden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mollify Ngoại động từ

UK/ˈmɒlɪfaɪ/US/ˈmɒlɪfaɪ/

Nghĩa: Làm giảm đi, làm bớt đi, làm dịu đi, làm nguôi đi, xoa dịu.

  • to mollify someone's angerlàm nguôi cơn giận của ai

Xem đầy đủ từ "mollify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remissive Tính từ

UK/ɹɪˈmɪsɪv/US/ɹəˈmɪsɪv/

Nghĩa: Làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đi, dịu đi.

Xem đầy đủ từ "remissive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spend Ngoại động từ

UK/spɛnd/US/spɛnd/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm nguôi đi, làm hết đà; làm hết, làm kiệt, tiêu phí.

  • his fury was spentcơn giận của hắn đã nguôi
  • anger spends itselfcơn giận nguôi đi

Xem đầy đủ từ "spend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relax Ngoại động từ

UK/ɹɪˈlæks/US/ɹɪˈlæks/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳng.

  • to relax tensionlàm tình hình bớt căng thẳng

Xem đầy đủ từ "relax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

temper Ngoại động từ

UK/ˈtɛmpə/US/ˈtɛmpɚ/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm giảm đi, bớt đi; cầm lại, ngăn lại, kiềm chế.

  • to temper one's impetuositykiềm chế được tính hăng của mình

Xem đầy đủ từ "temper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remit Ngoại động từ

UK/ɹɪˈmɪt/US/ɹiˈmɪt/

Nghĩa: Làm thuyên giảm, làm giảm đi, làm yếu đi, làm dịu đi, làm bớt, làm nguôi đi, ngừng...

  • to remit one's angernguôi giận
  • to remit one's effortsgiảm cố gắng

Xem đầy đủ từ "remit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subdue Ngoại động từ

UK/səbˈdjuː/US/səbˈdu/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm bớt đi.

  • subdued lightánh sáng dịu
  • subdued mannerscách cư xử dịu dàng

Xem đầy đủ từ "subdue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

allay Ngoại động từ

UK/əˈleɪ/US/əˈleɪ/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm lắng xuống (nỗi xúc động, nỗi buồn...).

Xem đầy đủ từ "allay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mollification Danh từ

Nghĩa: Sự làm giảm đi, sự làm bớt đi, sự làm dịu đi, sự làm nguôi đi, sự xoa dịu.

Xem đầy đủ từ "mollification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm dịu đi tiếng Anh là gì?

"làm dịu đi" trong tiếng Anh là calm (động từ), abate (ngoại động từ), calmative (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.