Lồi ra tiếng Anh là gì?
"lồi ra" trong tiếng Anh là project (nội động từ), cope (nội động từ), protrude (nội động từ).
project Nội động từ
UK/ˈpɹɒd͡ʒ.ɛkt/US/ˈpɹɑˌd͡ʒɛkt/ giọng người thật
Nghĩa: Nhô ra, lồi ra.
- a strip of land projects into the seamột dải đất nhô ra biển
cope Nội động từ
UK/ˈkəʊp/US/ˈkoʊp/ giọng máy
Nghĩa: Lồi ra (như phần trên cùng của tường).
protrude Nội động từ
UK/pɹəˈtɹuːd/US/pɹəˈtɹud/ giọng máy
Nghĩa: Thò ra, nhô ra, lồi ra.
emergent Tính từ
UK/ɪˈmɜːd͡ʒənt/US/ɪˈmɝd͡ʒənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổi lên, lồi ra, hiện ra.
bulgy Tính từ
UK/ˈbʌld͡ʒi/US/ˈbʌld͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lồi ra, phồng ra, phình lên.
- bulging eyesmắt lồi ra, mắt ốc nhồi
- bulging cheeksmá phình lên, má bầu
protrusive Tính từ
Nghĩa: Thò ra, nhô ra, lồi ra.
salient Tính từ
UK/ˈseɪ.li.ənt/US/ˈseɪ.li.ənt/ giọng người thật
Nghĩa: Nhô ra, lồi ra.
goggle Nội động từ
UK/ˈɡɒɡəl/US/ˈɡɑɡəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lồi ra (mắt).
projection Danh từ
UK/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/US/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/ giọng máy
Nghĩa: Sự nhô ra; sự lồi ra; chỗ nhô ra, chỗ lồi ra.
- a projection on the surface of the globechỗ nhô ra trên mặt địa cầu
protrusion Danh từ
UK/pɹəˈtɹuːʒən/US/pɹəˈtɹuːʒən/ giọng máy
Nghĩa: Sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra.
projecting Tính từ
UK/pɹəˈd͡ʒɛktɪŋ/US/pɹəˈd͡ʒɛktɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Nhô ra, lồi ra.
- projecting everybrowslông mày nhô ra
bulging Tính từ
UK/ˈbʌldʒɪŋ/US/ˈbʌldʒɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lồi ra, phồng ra, phình lên.
- bulging eyesmắt lồi ra, mắt ốc nhồi
- bulging cheeksmá phình lên, má bầu
protruding Tính từ
US/proʊ.ˈtruː.diɳ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thò ra, nhô ra, lồi ra.
- protruding foreheadtrán nhô (dô)
- protruding eyesmắt lồi
Câu hỏi thường gặp
Lồi ra tiếng Anh là gì?
"lồi ra" trong tiếng Anh là project (nội động từ), cope (nội động từ), protrude (nội động từ).