Lời tiếng Anh là gì?
"lời" trong tiếng Anh là word (danh từ), gain (danh từ), verbal (tính từ).
word Danh từ
UK/wɜːd/US/wɜɹd/
Nghĩa: từ, lời, nhời, tiếng
- He left the room without saying a word.Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào.
- A word spoken is past recalling.Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp.
gain Danh từ
UK/ɡeɪn/US/ɡeɪn/
Nghĩa: Lợi, lời; lợi lộc; lợi ích.
- love of gainlòng tham lợi
verbal Tính từ
UK/ˈvɜː.bəl/US/ˈvɝ.bəl/
Nghĩa: Từ, (thuộc) lời.
- a verbal errormột sai sót về từ
- a good verbal memorytrí nhớ từ tốt
profit Danh từ
UK/ˈpɹɒfɪt/US/ˈpɹɑfɪt/
Nghĩa: lợi nhuận, lời
lyrics Danh từ
UK/ˈlɪɹ.ɪks/US/ˈlɪɹ.ɪks/
Nghĩa: Lời, lời bài hát.
- The lyrics seem innocent enough, but if you listen to them closely, you'll realize how subversive they really are.Lời bài hát đó nghe qua thì có vẻ đơn giản, nhưng nếu nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra được sự nổi loạn thực sự được ẩn giấu trong đó.
- Unfortunately, I can't find the lyrics for this song.Không may là tôi không thể tìm được lời của bài hát này.
piece Danh từ
UK/piːs/US/piːs/
Nghĩa: Cái việc, lời, dịp...
- I'd like to give you a piece of advice.Tôi muốn cho bạn một lời khuyên.
- a piece of follymột việc làm dại dột
speech Danh từ
UK/spiːt͡ʃ/US/spiːt͡ʃ/
Nghĩa: Lời nói, lời.
- It's a database of voices that gets used for speech recognition.Đó là một cơ sở dữ liệu giọng nói được dùng để nhận diện lời nói.
interest
UK/ˈɪn.tɹɛst/US/ˈɪn.tɹɛst/
voice Danh từ
UK/vɔɪs/US/vɔɪs/
Nghĩa: Ý kiến; lời, lời nói; sự bày tỏ, sự phát biểu.
- to have a voice in the mattercó tiếng nói về vấn đề đó
- with one voiceđồng thanh, nhất trí
verse
UK/vɜːs/US/ˈvɝs/
plunder Danh từ
UK/ˈplʌndə/US/ˈplʌndɚ/
Nghĩa: Lời, của kiếm chác được.
patter Danh từ
UK/ˈpæt.ə/US/ˈpæt.ɚ/
Nghĩa: Lời (của một bài hát, của một vở kịch vui).
utterance Danh từ
UK/ˈʌtəɹəns/US/ˈʌtəɹəns/
Nghĩa: Lời; lời phát biểu.
proceeds Danh từ
UK/ˈpɹəʊsiːdz/US/ˈpɹoʊsidz/
Nghĩa: doanh thu, lãi, lời
wording Danh từ
UK/ˈwɜː(ɹ)dɪŋ/
Nghĩa: Lời, từ.
Câu hỏi thường gặp
Lời tiếng Anh là gì?
"lời" trong tiếng Anh là word (danh từ), gain (danh từ), verbal (tính từ).