TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lao vào tiếng Anh là gì?

"lao vào" trong tiếng Anh là rush (nội động từ), launch (nội động từ), leap (nội động từ).

rush Nội động từ

UK/ɹʌʃ/US/ɹʌʃ/

Nghĩa: Xông lên, lao vào.

  • to rush forwardxông lên

Xem đầy đủ từ "rush": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

launch Nội động từ

UK/lɔːnt͡ʃ/US/lɔnt͡ʃ/

Nghĩa: Bắt đầu dấn vào, lao vào.

  • to launch out on a long voyagebắt đầu một cuộc hành trình dài
  • to launch out into extravagancelao vào một cuộc sống phóng túng

Xem đầy đủ từ "launch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leap Nội động từ

UK/ˈliːp/US/ˈliːp/

Nghĩa: Nhảy lên; lao vào.

  • to leap for joynhảy lên vì vui sướng
  • to leap an the enemylao vào kẻ thù

Xem đầy đủ từ "leap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leapt Nội động từ

UK/lɛpt/US/lɛpt/

Nghĩa: Nhảy lên; lao vào.

  • to leap for joynhảy lên vì vui sướng
  • to leap an the enemylao vào kẻ thù

Xem đầy đủ từ "leapt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sail into Cụm từ

Nghĩa: (Thông tục) Lao vào (công việc), bắt đầu một cách hăng hái.

Xem đầy đủ từ "sail into": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plunge Nội động từ

UK/plʌnd͡ʒ/US/plʌnd͡ʒ/

Nghĩa: Lao vào, lao lên, lao xuống.

  • to plunge into a difficultylao vào một công việc khó khăn
  • to plunge into the roomlao vào phòng

Xem đầy đủ từ "plunge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drive Nội động từ

UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/

Nghĩa: Lao vào, xô vào; đập mạnh, quất mạnh.

  • the rain drives against the window-panesmưa đập mạnh vào ô kính cửa sổ

Xem đầy đủ từ "drive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attack Ngoại động từ

UK/əˈtæk/US/əˈtæk/

Nghĩa: Bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc).

  • to attack a taskbắt tay vào việc, lao vào việc

Xem đầy đủ từ "attack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

storm Nội động từ

UK/stɔːm/US/stoɹm/

Nghĩa: Lao vào, xông vào, chạy ầm ầm vào.

  • to storm somebody with questionschất vấn ai dồn dập

Xem đầy đủ từ "storm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pitch Nội động từ

UK/pɪt͡ʃ/US/pɪt͡ʃ/

Nghĩa: Lao vào, lao xuống, chồm lên chồm xuống (tàu bị bão...).

Xem đầy đủ từ "pitch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embark Nội động từ

UK/ɪmˈbɑːk/US/ɪmˈbɑɹk/

Nghĩa: Lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì...) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) imbark).

Xem đầy đủ từ "embark": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dash in Cụm từ

Nghĩa: Lao vào, xông vào, nhảy bổ vào.

  • to dash off one's tearslau vội nước mắt

Xem đầy đủ từ "dash in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assail Ngoại động từ

UK/əˈseɪl/US/əˈseɪl/

Nghĩa: Lao vào, kiên quyết, bắt tay vào làm.

  • to assail a hard tasklao vào một công việc khó khăn, kiên quyết bắt tay vào làm một công việc khó khăn

Xem đầy đủ từ "assail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inrush Danh từ

UK/ˈɪnˌɹʌʃ/US/ˈɪnˌɹʌʃ/

Nghĩa: Sự xông vào, sự lao vào, sự tuôn vào.

Xem đầy đủ từ "inrush": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

driven Nội động từ

UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/

Nghĩa: Lao vào, xô vào; đập mạnh, quất mạnh.

  • the rain drives against the window-panesmưa đạp mạnh vào ô kính cửa sổ

Xem đầy đủ từ "driven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lao vào tiếng Anh là gì?

"lao vào" trong tiếng Anh là rush (nội động từ), launch (nội động từ), leap (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.