Lao vào tiếng Anh là gì?
"lao vào" trong tiếng Anh là rush (nội động từ), launch (nội động từ), leap (nội động từ).
rush Nội động từ
UK/ɹʌʃ/US/ɹʌʃ/
Nghĩa: Xông lên, lao vào.
- to rush forwardxông lên
launch Nội động từ
UK/lɔːnt͡ʃ/US/lɔnt͡ʃ/
Nghĩa: Bắt đầu dấn vào, lao vào.
- to launch out on a long voyagebắt đầu một cuộc hành trình dài
- to launch out into extravagancelao vào một cuộc sống phóng túng
leap Nội động từ
UK/ˈliːp/US/ˈliːp/
Nghĩa: Nhảy lên; lao vào.
- to leap for joynhảy lên vì vui sướng
- to leap an the enemylao vào kẻ thù
leapt Nội động từ
UK/lɛpt/US/lɛpt/
Nghĩa: Nhảy lên; lao vào.
- to leap for joynhảy lên vì vui sướng
- to leap an the enemylao vào kẻ thù
sail into Cụm từ
Nghĩa: (Thông tục) Lao vào (công việc), bắt đầu một cách hăng hái.
plunge Nội động từ
UK/plʌnd͡ʒ/US/plʌnd͡ʒ/
Nghĩa: Lao vào, lao lên, lao xuống.
- to plunge into a difficultylao vào một công việc khó khăn
- to plunge into the roomlao vào phòng
drive Nội động từ
UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/
Nghĩa: Lao vào, xô vào; đập mạnh, quất mạnh.
- the rain drives against the window-panesmưa đập mạnh vào ô kính cửa sổ
attack Ngoại động từ
UK/əˈtæk/US/əˈtæk/
Nghĩa: Bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc).
- to attack a taskbắt tay vào việc, lao vào việc
storm Nội động từ
UK/stɔːm/US/stoɹm/
Nghĩa: Lao vào, xông vào, chạy ầm ầm vào.
- to storm somebody with questionschất vấn ai dồn dập
pitch Nội động từ
UK/pɪt͡ʃ/US/pɪt͡ʃ/
Nghĩa: Lao vào, lao xuống, chồm lên chồm xuống (tàu bị bão...).
embark Nội động từ
UK/ɪmˈbɑːk/US/ɪmˈbɑɹk/
Nghĩa: Lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì...) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) imbark).
dash in Cụm từ
Nghĩa: Lao vào, xông vào, nhảy bổ vào.
- to dash off one's tearslau vội nước mắt
assail Ngoại động từ
UK/əˈseɪl/US/əˈseɪl/
Nghĩa: Lao vào, kiên quyết, bắt tay vào làm.
- to assail a hard tasklao vào một công việc khó khăn, kiên quyết bắt tay vào làm một công việc khó khăn
inrush Danh từ
UK/ˈɪnˌɹʌʃ/US/ˈɪnˌɹʌʃ/
Nghĩa: Sự xông vào, sự lao vào, sự tuôn vào.
driven Nội động từ
UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/
Nghĩa: Lao vào, xô vào; đập mạnh, quất mạnh.
- the rain drives against the window-panesmưa đạp mạnh vào ô kính cửa sổ
Câu hỏi thường gặp
Lao vào tiếng Anh là gì?
"lao vào" trong tiếng Anh là rush (nội động từ), launch (nội động từ), leap (nội động từ).