Sáng ngời tiếng Anh là gì?
"sáng ngời" trong tiếng Anh là effulgent (tính từ), bright (phó từ), shining (tính từ).
effulgent Tính từ
UK/ɪˈfʌldʒ(ə)nt/US/ɪˈfʌld͡ʒənt/ giọng người thật
Nghĩa: Sáng ngời.
bright Phó từ
UK/ˈbɹaɪ̯t/US/ˈbɹaɪ̯t/ giọng người thật
Nghĩa: Sáng chói, sáng ngời.
- a bright forcekhuôn mặt sáng sủa
- a bright smilenụ cười rạng rỡ
shining Tính từ
UK/ˈʃaɪnɪŋ/US/ˈʃaɪnɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sáng, sáng ngời.
irradiant Tính từ
Nghĩa: Sáng chói, sáng ngời.
lucent Tính từ
UK/ˈl(j)uːsnt/US/ˈlus(ə)nt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng chói, sáng ngời.
lustrously Phó từ
US/ˈləs.trəs.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rực rỡ, sáng ngời, chói ngời.
radiantly Phó từ
US/ˈreɪ.di.ənt.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh mắt, vẻ mặt...).
light Nội động từ
UK/laɪt/US/laɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Sáng ngời, tươi lên.
- face lights upnét mặt tươi hẳn lên
brightly Phó từ
UK/ˈbɹaɪtli/US/ˈbɹaɪtli/ giọng máy
Nghĩa: Sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ.
radiant Tính từ
UK/ˈɹeɪ.di.ənt/US/ˈɹeɪ.di.ənt/ giọng máy
Nghĩa: Rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở.
- radiant eyesmắt sáng ngời
- face radiant with smilesnét mặt tươi cười rạng rỡ
lucid Tính từ
UK/ˈl(j)uːsɪd/US/ˈl(j)uːsɪd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, sáng ngời.
beamy Tính từ
UK/ˈbiːmi/US/ˈbiːmi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (từ hiếm, nghĩa hiếm) sáng ngời, rạng rỡ.
brightness Danh từ
UK/ˈbɹaɪtnəs/US/ˈbɹaɪtnəs/ giọng người thật
Nghĩa: Sự sáng ngời; sự rực rỡ.
lucidity Danh từ
UK/l(j)uːˈsɪdɪti/US/l(j)uːˈsɪdɪti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính sáng, tính sáng ngời.
effulgence Danh từ
UK/ɪˈfʌl.d͡ʒəns/US/ɪˈfʌl.d͡ʒəns/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sáng ngời.
lucency Danh từ
US/ˈluː.sᵊnt.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sáng chói, sự sáng ngời.
Câu hỏi thường gặp
Sáng ngời tiếng Anh là gì?
"sáng ngời" trong tiếng Anh là effulgent (tính từ), bright (phó từ), shining (tính từ).