TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sửa tiếng Anh là gì?

"sửa" trong tiếng Anh là correct (ngoại động từ), repair (động từ), mend (danh từ).

correct Ngoại động từ

UK/kəˈɹɛkt/US/kəˈɹɛkt/

Nghĩa: Sửa, sửa chữa, sửa chữa đúng, hiệu chỉnh.

  • I don't correct anyone.Tôi không sửa lỗi cho ai nữa.
  • Please correct the errors.Làm ơn sửa lại những lỗi sai.

Xem đầy đủ từ "correct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

repair Động từ

UK/ɹɪˈpɛə/US/ɹɪˈpɛɚ/

Nghĩa: chửa, sửa chữa, sửa

  • This broken vase can't be repaired.Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
  • I don't know a lot of technical stuff, so I can't repair the computer.Tôi không biết nhiều về kỹ thuật, thế nên tôi không thể sửa chiếc máy vi tính.

Xem đầy đủ từ "repair": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mend Danh từ

UK/mɛnd/US/mɛnd/

Nghĩa: sửa, vá

  • I think I had better have my sweater mended.Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi nhờ người sửa cái áo len của tôi.
  • to mend one's waysửa đổi tính nết; sửa lại; chỉnh đốn

Xem đầy đủ từ "mend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

correction Danh từ

UK/kəˈɹɛkʃən/US/kəˈɹɛkʃən/

Nghĩa: Sự sửa, sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh.

  • Thank you for the correction.Cảm ơn bạn đã sửa lại.

Xem đầy đủ từ "correction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prune Ngoại động từ

UK/pɹuːn/US/pɹun/

Nghĩa: Sửa, tỉa bớt, xén bớt.

  • to prune down a treesửa cây, tỉa cây
  • to prune off (away) branchesxén cành, tỉa cành, chặt bớt cành

Xem đầy đủ từ "prune": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rectify Ngoại động từ

UK/ˈɹɛktəˌfaɪ/US/ˈɹɛktəˌfaɪ/

Nghĩa: Sửa, sửa cho thẳng.

  • to rectify mistakessửa sai lầm
  • to rectify figuressửa những con số

Xem đầy đủ từ "rectify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

set straight Động từ

Nghĩa: Sửa, chỉnh lại.

  • I'd like to set straight some misconceptions about recent eventsTôi muốn sửa lại một số nhận thức sai lầm về những sự việc vừa qua
  • He misspoke, but I quietly set him straightAnh ta nói sai nhưng tôi đã nhẹ nhàng chỉnh lại

Xem đầy đủ từ "set straight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

set Ngoại động từ

UK/sɛt/US/sɛt/

Nghĩa: Sửa, uốn (tóc).

Xem đầy đủ từ "set": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revise Ngoại động từ

UK/ɹɪˈvaɪz/US/ɹɪˈvaɪz/

Nghĩa: Sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...).

Xem đầy đủ từ "revise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trim Ngoại động từ

UK/ˈtɹɪm/US/ˈtɹɪm/

Nghĩa: Sửa, gạt (bấc đèn); cời (tro để khêu ngọn lửa); cắt, hớt, tỉa (tóc, râu); xén, tỉa (cành lá...); bào, đẽo (gỗ)...

Xem đầy đủ từ "trim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corrector Danh từ

US/kə.ˈrɛk.tɜː/

Nghĩa: Người sửa, người hiệu chỉnh.

  • corrector of the pressngười sửa bản in

Xem đầy đủ từ "corrector": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reviser Danh từ

US/ˈri.ˌvɑɪ.zɜː/

Nghĩa: Người sửa (bản in thử); người sửa lại.

Xem đầy đủ từ "reviser": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spoliator Danh từ

US/ˈspoʊliˌeɪtɚ/

Nghĩa: Người huỷ; người sửa, người cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tam chứng).

Xem đầy đủ từ "spoliator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

correcting Danh từ

US/kə.ˈrɛk.tiɳ/

Nghĩa: Hiệu chỉnh, sửa.

Xem đầy đủ từ "correcting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sửa tiếng Anh là gì?

"sửa" trong tiếng Anh là correct (ngoại động từ), repair (động từ), mend (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.