Sự lộn xộn tiếng Anh là gì?
"sự lộn xộn" trong tiếng Anh là confusion (danh từ), disarray (danh từ), mussiness (danh từ).
confusion Danh từ
UK/kənˈfjuːʒən/US/kənˈfjuʒən/
Nghĩa: Sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn.
- everything was in confusiontất cả đều lộn xộn hỗn loạn
- to throw the enemy into confusionlàm cho quân địch rối loạn
disarray Danh từ
UK/dɪsəˈɹeɪ/
Nghĩa: Sự lộn xộn, sự xáo trộn.
mussiness Danh từ
US/ˈmə.si.nəs/
Nghĩa: Sự lộn xộn, sự hỗn độn, sự rối loạn.
confusedness Danh từ
Nghĩa: Tính chất lẫn lộn, sự lộn xộn, sự rối rắm.
disorderliness Danh từ
Nghĩa: Sự bừa bãi, sự lộn xộn.
messiness Danh từ
US/ˈmɛ.si.nəs/
Nghĩa: Sự hỗn độn, sự lộn xộn, sự bừa bãi, sự bẩn thỉu.
scratchiness Danh từ
US/ˈskræ.tʃi.nəs/
Nghĩa: Sự nguệch ngoạc, sự cẩu thả, sự lộn xộn (về chữ viết, tranh vẽ).
shemozzle Danh từ
UK/ʃɪˈmɒzəl/US/ʃəˈmɑzəl/
Nghĩa: Cuộc cãi lộn; sự ồn ào, sự lộn xộn.
the devil among the tailors Cụm từ
Nghĩa: Sự cãi lộn; sự lộn xộn; sự ồn ào.
Xem đầy đủ từ "the devil among the tailors": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
pie Danh từ
UK/paɪ/US/paɪ/
Nghĩa: Sự hỗn độn, sự lộn xộn.
chaos Danh từ
UK/ˈkeɪ.ɒs/US/ˈkeɪˌɑs/
Nghĩa: Sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn.
disorder Danh từ
UK/dɪsˈɔːdə(ɹ)/US/dɪsˈɔɹdɚ/
Nghĩa: Sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự lộn xộn.
clutter Danh từ
UK/ˈklʌtə(ɹ)/US/ˈklʌtɚ/
Nghĩa: Sự lộn xộn, sự hỗn loạn.
- to be in a cluttermất trật tự, lôn xộn
riot Danh từ
UK/ˈɹaɪ.ət/US/ˈɹaɪ.ət/
Nghĩa: Sự bừa bãi, sự lộn xộn, sự lung tung.
- a riot of coloursmột mớ màu sắc lộn xộn
- a riot of soundâm thanh lộn xộn
bungle Danh từ
UK/ˈbʌŋɡ(ə)l/US/ˈbʌŋɡ(ə)l/
Nghĩa: Sự lộn xộn.
hugger-mugger Danh từ
UK/ˈhʌɡ.əˌmʌɡ.ə/US/ˈhʌɡ.ɚˌmʌɡ.ɚ/
Nghĩa: Sự lộn xộn, sự hỗn độn.
moil Danh từ
UK/mɔɪl/US/mɔɪl/
Nghĩa: Sự hỗn loạn, sự lộn xộn.
balls-up Danh từ
US/ˈbɔl.ˌzəp/
Nghĩa: Sự lộn xộn, công việc chắp vá.
Câu hỏi thường gặp
Sự lộn xộn tiếng Anh là gì?
"sự lộn xộn" trong tiếng Anh là confusion (danh từ), disarray (danh từ), mussiness (danh từ).