TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Suy ra tiếng Anh là gì?

"suy ra" trong tiếng Anh là deduce (ngoại động từ), infer (ngoại động từ), inferentially (phó từ).

deduce Ngoại động từ

UK/dɪˈdʒuːs/US/dɪˈdus/ giọng người thật

Nghĩa: Suy ra, luận ra, suy luận, suy diễn.

Xem đầy đủ từ "deduce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

infer Ngoại động từ

UK/ɪnˈfɜː/US/ɪnˈfɝ/ giọng người thật

Nghĩa: Suy ra, luận ra; kết luận, đưa đến kết luận.

Xem đầy đủ từ "infer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inferentially Phó từ

Nghĩa: Suy ra, do vậy.

Xem đầy đủ từ "inferentially": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

illative Danh từ

UK/ɪˈleɪtɪv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tính chất kết luận; để kết luận; suy ra.

Xem đầy đủ từ "illative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reason Động từ

UK/ˈɹiːzən/US/ˈɹiːzən/ giọng người thật

Nghĩa: Suy ra, luận ra, nghĩ ra.

  • to reason out the answers to a questionsuy ra câu trả lời của câu hỏi

Xem đầy đủ từ "reason": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

collect Ngoại động từ

UK/kəˈlɛkt/US/kəˈlɛkt/ giọng người thật

Nghĩa: Suy ra, rút ra.

  • I collect from your words that...qua những lời anh nói tôi suy ra là

Xem đầy đủ từ "collect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gather Ngoại động từ

UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Hiểu, nắm được; kết luận, suy ra.

  • I can't gather nothing from his speechtôi chẳng hiểu hắn ta nói gì

Xem đầy đủ từ "gather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evolve Ngoại động từ

UK/ɪˈvɒlv/US/ɪˈvɑlv/ giọng máy

Nghĩa: Rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...).

Xem đầy đủ từ "evolve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elicit Ngoại động từ

UK/ɪˈlɪsɪt/US/ɪˈlɪsɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Suy ra, luận ra (sự thật).

Xem đầy đủ từ "elicit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deduction Danh từ

UK/dɪˈdʌkʃən/US/dɪˈdʌkʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn.

Xem đầy đủ từ "deduction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inference Danh từ

UK/ˈɪn.fə.ɹəns/US/ˈɪn.fɚ.əns/ giọng máy

Nghĩa: Sự suy ra, sự luận ra.

Xem đầy đủ từ "inference": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deduct Danh từ

UK/dɪˈdʌkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn.

Xem đầy đủ từ "deduct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ejective Tính từ

UK/iˈd͡ʒɛktɪv/US/iˈd͡ʒɛktɪv/ giọng người thật

Nghĩa: (thuộc) điều suy ra, (thuộc) điều luận ra.

Xem đầy đủ từ "ejective": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evolvement Danh từ

UK/ɪˈvɒlv.mənt/US/ɪˈvɑlv.mənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rút ra, sự suy ra, sự luận ra, sự lấy ra (lý thuyết, sự kiện...).

Xem đầy đủ từ "evolvement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

illation Danh từ

UK/ɪˈleɪʃ(ə)n/US/əˈleɪʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết luận; điều suy ra.

Xem đầy đủ từ "illation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Suy ra tiếng Anh là gì?

"suy ra" trong tiếng Anh là deduce (ngoại động từ), infer (ngoại động từ), inferentially (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "deduce": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "infer": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "reason": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "collect": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "gather": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "elicit": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "deduction": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "ejective": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.