Tóm tiếng Anh là gì?
"tóm" trong tiếng Anh là grab (động từ), apprehend (ngoại động từ), collar (ngoại động từ).
grab Động từ
UK/ˈɡɹæb/US/ˈɡɹæb/
Nghĩa: Chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt.
- to make a grab at somethingchộp lấy cái gì
apprehend Ngoại động từ
UK/ˌæpɹɪˈhɛnd/US/ˌæpɹɪˈhɛnd/
Nghĩa: Bắt, tóm, nắm lấy.
collar Ngoại động từ
UK/ˈkɒlə/US/ˈkɑlɚ/
Nghĩa: Tóm, tóm cổ, bắt.
catch
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/
thin
UK/ˈθɪn/US/ˈθɪn/
arrest
UK/əˈɹɛst/US/əˈɹɛst/
capture
UK/ˈkæp.(t)ʃəː/US/ˈkæp.(t)ʃɚ/
summarize
UK/ˈsʌməˌɹaɪz/US/ˈsʌməˌɹaɪz/
nail Ngoại động từ
UK/neɪl/US/neɪl/
Nghĩa: Bắt giữ, tóm.
seize
UK/ˈsiːz/US/ˈsiːz/
skinny
UK/ˈskɪni/US/ˈskɪni/
take up Cụm động từ
Nghĩa: Bắt giữ, tóm.
- he was taken up by the policenó bị công an bắt giữ
seizure Danh từ
UK/ˈsiː.ʒə(ɹ)/US/ˈsi.ʒɚ/
Nghĩa: Sự tóm, sự bắt.
seizing Danh từ
UK/ˈsizɪŋ/
Nghĩa: Sự tóm, sự bắt.
Câu hỏi thường gặp
Tóm tiếng Anh là gì?
"tóm" trong tiếng Anh là grab (động từ), apprehend (ngoại động từ), collar (ngoại động từ).