Thành lập tiếng Anh là gì?
"thành lập" trong tiếng Anh là establish (ngoại động từ), institute (ngoại động từ), form (ngoại động từ).
establish Ngoại động từ
UK/ɪˈstæb.lɪʃ/US/ɪˈstæb.lɪʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập.
- to establish a governmentlập chính phủ
- to establish diplomatic relationskiến lập quan hệ ngoại giao
institute Ngoại động từ
UK/ˈɪnstɪtjuːt/US/ˈɪnstɪtjuːt/ giọng người thật
Nghĩa: Thành lập, lập nên.
form Ngoại động từ
UK/fɔːm/US/fɔɹm/ giọng người thật
Nghĩa: Tổ chức, thiết lập, thành lập.
- to form a class for beginners in Englishtổ chức một lớp cho người bắt đầu học tiếng Anh
- to form a new governmentthành lập chính phủ mới
constitute Ngoại động từ
UK/ˈkɒnstɪtjuːt/US/ˈkɑnstɪt(j)uːt/ giọng máy
Nghĩa: Thiết lập, thành lập.
- to constitute a tribunalthiết lập toà án
set-up
UK/ˌsɛt ˈʌp/US/ˌsɛt ˈʌp/ giọng người thật
constitutively Phó từ
US/ˈkɑːnt.stə.ˌtuː.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành lập
foundation Danh từ
UK/ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/US/ˌfaʊ̯nˈdeɪ̯ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập.
establishment Danh từ
UK/ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/US/ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập.
constitution Danh từ
UK/ˌkɒn.stɪˈtjuː.ʃ(ə)n/US/ˌkɑn.stɪˈtu.ʃ(ə)n/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thiết lập, sự thành lập, sự tạo thành, sự tổ chức.
- the constitution of a cabinetsự thành lập một nội các
institution Danh từ
UK/ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/US/ˌɪn.stɪˈtu.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thành lập, sự lập.
founder Danh từ
UK/ˈfaʊndəɹ/US/ˈfaʊndəɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Người thành lập, người sáng lập.
constitutor Danh từ
Nghĩa: Người sáng lập, người thiết lập, người thành lập (một chính phủ, một chế độ mới).
found
UK/ˈfaʊ̯nd/US/ˈfaʊ̯nd/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Thành lập tiếng Anh là gì?
"thành lập" trong tiếng Anh là establish (ngoại động từ), institute (ngoại động từ), form (ngoại động từ).