Thiết tha tiếng Anh là gì?
"thiết tha" trong tiếng Anh là eager (tính từ), eagerly (phó từ), aspire (nội động từ).
eager Tính từ
UK/ˈiːɡə/US/ˈiɡɚ/
Nghĩa: Ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu.
- eager for learningham học
- eager for gainhám lợi
eagerly Phó từ
UK/ˈiːɡəli/US/ˈiɡɚli/
Nghĩa: Hăm hở, hăng hái, thiết tha.
aspire Nội động từ
UK/əˈspaɪə(ɹ)/US/əˈspaɪɚ/
Nghĩa: Thiết tha, mong mỏi, khao khát.
longingly Phó từ
UK/ˈlɒŋɪŋli/US/ˈlɒŋɪŋli/
Nghĩa: Khát khao, thiết tha.
uneager Tính từ
UK/ʌˈniːɡə/
Nghĩa: Không ham, không háo hức; hăm hở; thiết tha.
dear Tính từ
UK/dɪə/US/dɪɹ/
Nghĩa: Thiết tha, chân tình.
- dear wishesđất, đất đỏ
- a dear yearmột năm đắt đỏ
greedy Tính từ
UK/ˈɡɹiːdi/US/ˈɡɹiːdi/
Nghĩa: Thèm khát, thiết tha.
- to be greedy to do somethingthèm khát được làm gì
earnest
UK/ˈɜː.nɪst/US/ˈɝ.nɪst/
keen Tính từ
UK/kiːn/US/kin/
Nghĩa: Mãnh liệt, thiết tha, kịch liệt; hăng hái, sôi nổi, nhiệt tình.
- keen desiresự ham muốn mãnh liệt
- a keen sportsmannhà thể thao nhiệt tình
dearly Tính từ
UK/ˈdɪəli/US/ˈdɪɹli/
Nghĩa: Thiết tha, chân tình.
- dear wishesđất, đất đỏ
- a dear yearmột năm đắt đỏ
ardent
UK/ˈɑːdənt/US/ˈɑɹdənt/
fervent
UK/ˈfɜːv(ə)nt/US/ˈfɜɹvənt/
eagerness Danh từ
UK/ˈiːɡənəs/US/ˈiɡɚnəs/
Nghĩa: Sự ham, sự háo hức, sự hâm hở, sự thiết tha, sự say mê; tính hám.
greediness Danh từ
UK/ˈɡɹiːdinɪs/US/ˈɡɹiːdinɪs/
Nghĩa: Sự thèm khát, sự thiết tha.
keenness Danh từ
US/ˈkin.nəs/
Nghĩa: Sự mãnh liệt, sự thiết tha; sự hăng hái, sự sôi nổi, sự nhiệt tình.
burning Tính từ
UK/ˈbɜːnɪŋ/US/ˈbɝnɪŋ/
Nghĩa: Thiết tha, mãnh liệt, ghê gớm, kịch liệt; cháy cổ (khát); rát mặt (xấu hổ).
- burning desirelòng ham muốn mãnh liệt
- burning thirstsự khát cháy cổ
Câu hỏi thường gặp
Thiết tha tiếng Anh là gì?
"thiết tha" trong tiếng Anh là eager (tính từ), eagerly (phó từ), aspire (nội động từ).