TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trải ra tiếng Anh là gì?

"trải ra" trong tiếng Anh là spread (nội động từ), expand (động từ), stretch (nội động từ).

spread Nội động từ

UK/spɹɛd/US/spɹɛd/

Nghĩa: Trải ra, căng ra.

  • the field spreads out before uscánh đồng trải dài ra trước mặt chúng tôi

Xem đầy đủ từ "spread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

expand Động từ

UK/ɪkˈspænd/US/ɪkˈspænd/

Nghĩa: Mở rộng, trải ra.

Xem đầy đủ từ "expand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stretch Nội động từ

UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/

Nghĩa: Trải ra, chạy dài ra.

  • the fields stretch away to the horizoncánh đồng trải dài ra đến chân trời
  • to stretch across the skychạy ngang bầu trời

Xem đầy đủ từ "stretch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unfold Ngoại động từ

UK/ʌnˈfəʊld/US/ʌnˈfoʊld/

Nghĩa: Mở ra, trải ra.

  • to unfold a newpapermở một tờ báo ra

Xem đầy đủ từ "unfold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unwrap Ngoại động từ

UK/ʌnˈɹæp/US/ʌnˈɹæp/

Nghĩa: Mở gói, mở bọc; trải ra (cái gì đã quấn).

Xem đầy đủ từ "unwrap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flatten out Cụm động từ

Nghĩa: Trải ra, trải phẳng.

Xem đầy đủ từ "flatten out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

open out Cụm động từ

Nghĩa: Phơi bày ra, mở ra, mở rộng ra, trải ra.

Xem đầy đủ từ "open out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

open up Cụm động từ

Nghĩa: Mở ra, trải ra.

Xem đầy đủ từ "open up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cover Ngoại động từ

UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/

Nghĩa: Trải ra.

  • the city covers ten square milesthành phố trải ra trên mười dặm vuông

Xem đầy đủ từ "cover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweep Nội động từ

UK/swiːp/US/swip/

Nghĩa: Trải ra, chạy (về phía).

  • plain sweeps away to the seacánh đồng trải ra đến bờ biển

Xem đầy đủ từ "sweep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reach Danh từ

UK/ɹiːt͡ʃ/US/ɹiːt͡ʃ/

Nghĩa: Sự chìa ra, sự trải ra.

Xem đầy đủ từ "reach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spreader Danh từ

US/ˈspɹɛdɚ/

Nghĩa: Người trải ra, người căng (vải...).

Xem đầy đủ từ "spreader": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

covering Danh từ

UK/ˈkʌvəɹɪŋ/US/ˈkʌvəɹɪŋ/

Nghĩa: Sự trải ra.

Xem đầy đủ từ "covering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trải ra tiếng Anh là gì?

"trải ra" trong tiếng Anh là spread (nội động từ), expand (động từ), stretch (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.