Trầm tiếng Anh là gì?
"trầm" trong tiếng Anh là incense (danh từ), bass (tính từ), deep (tính từ).
incense Danh từ
UK/ˈɪnsɛn(t)s/US/ˈɪnsɛn(t)s/
Nghĩa: Nhang, hương, trầm.
- an incense burnerngười thắp hương; lư hương
bass Tính từ
UK/beɪs/US/beɪs/
Nghĩa: Trầm, nam trầm (giọng).
deep Tính từ
UK/diːp/US/diːp/
Nghĩa: Trầm.
- a deep voicegiọng trầm
low-pitched Tính từ
US/ˈloʊ.ˈpɪtʃt/
Nghĩa: Nhỏ, khẽ; trầm (tiếng nói).
rich Tính từ
UK/ˈɹɪt͡ʃ/US/ˈɹɪt͡ʃ/
Nghĩa: Thắm, phong phú (màu sắc); ấm áp, trầm (giọng); thơm ngát, đượm (mùi).
low
UK/ˈləʊ/US/ˈloʊ/
sink
UK/ˈsɪŋk/US/ˈsɪŋk/
grave Tính từ
UK/ɡɹeɪv/US/ɡɹeɪv/
Nghĩa: Trầm (giọng).
drown
UK/dɹaʊn/US/dɹaʊn/
dull
UK/dʌl/US/dʌl/
plunge
UK/plʌnd͡ʒ/US/plʌnd͡ʒ/
sluggish
UK/ˈslʌɡɪʃ/US/ˈslʌɡɪʃ/
richness Danh từ
UK/ˈɹɪt͡ʃnəs/US/ˈɹɪt͡ʃnəs/
Nghĩa: Sự tươi thắm (màu sắc); tính ấm áp, tính trầm (giọng); sự thơm ngát (hương thơm).
lowness Tính từ
US/ˈloʊ.nəs/
Nghĩa: Tính trầm, tính thấp (âm thanh).
Câu hỏi thường gặp
Trầm tiếng Anh là gì?
"trầm" trong tiếng Anh là incense (danh từ), bass (tính từ), deep (tính từ).