Trang bị tiếng Anh là gì?
"trang bị" trong tiếng Anh là equip (ngoại động từ), outfit (ngoại động từ), kit (động từ).
equip Ngoại động từ
UK/ɪˈkwɪp/US/ɪˈkwɪp/
Nghĩa: Trang bị (cho ai... cái gì).
- Most computers made today are equipped with multi-core processors.Phần lớn máy tính ngày nay được trang bị các bộ xử lý đa nhân.
- to equip an army with modren weaponstrang bị vũ khí hiện đại cho một quân đội
outfit Ngoại động từ
UK/ˈaʊtfɪt/US/ˈaʊtfɪt/
Nghĩa: Cung cấp, trang bị.
- carpenter's outfitbộ đồ nghề thợ mộc
kit Động từ
UK/ˈkɪt/US/ˈkɪt/
Nghĩa: Trang bị, sắm sửa (đồ đạc, quần áo, đồ lề).
- extra money to kit out their new homethêm tiền để sắm sửa cho căn nhà mới
- They were all kitted out in brand-new ski outfitsTất cả được trang bị quần áo trượt tuyết mới toanh
equipment Danh từ
UK/ɪˈkwɪpmənt/US/ɪˈkwɪpmənt/
Nghĩa: thiết bị, trang bị
fit-out Danh từ
US/ˈfɪt.ˈɑʊt/
Nghĩa: Thiết bị, trang bị.
seat Danh từ
UK/siːt/US/siːt/
Nghĩa: Cơ ngơi, nhà cửa, trang bị.
furniture Danh từ
UK/ˈfɜː.nɪ.t͡ʃə/US/ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Trang bị (của máy móc, tàu bè).
fig Danh từ
UK/fɪɡ/US/fɪɡ/
Nghĩa: Quần áo, y phục; trang bị.
- in full figăn mặc chỉnh tề; trang bị đầy đủ
trimly Phó từ
US/ˈtrɪm.li/
Nghĩa: Trang bị, lắp ghép thích hợp.
appointment Danh từ
UK/əˈpɔɪnt.mɛnt/US/əˈpɔɪnt.mɛnt/
Nghĩa: Đồ đạc, đồ trang bị, đồ thiết bị.
furnisher Danh từ
US/ˈfɜː.nɪ.ʃɜː/
Nghĩa: Người trang bị, người cung cấp.
furnishment Danh từ
Nghĩa: Sự trang bị; thiết bị.
accoutrement Danh từ
US/əˈku.tɚ.mənt/
Nghĩa: Đồ trang bị (cho người lính, trừ quần áo, súng).
fitting-out Danh từ
US/ˈfɪt.tiɳ.ˈɑʊt/
Nghĩa: Trang bị.
Câu hỏi thường gặp
Trang bị tiếng Anh là gì?
"trang bị" trong tiếng Anh là equip (ngoại động từ), outfit (ngoại động từ), kit (động từ).