TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tua tiếng Anh là gì?

"tua" trong tiếng Anh là fringe (danh từ), revolution (danh từ), feeler (danh từ).

fringe Danh từ

UK/fɹɪnd͡ʒ/US/fɹɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Tua (khăn quàng cổ, thảm).

Xem đầy đủ từ "fringe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revolution Danh từ

UK/ˌɹɛv.əˈluː.ʃən/US/ˌɹɛv.əˈluː.ʃən/

Nghĩa: Vòng, tua.

  • revolutions per minutesố vòng quay mỗi phút

Xem đầy đủ từ "revolution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feeler Danh từ

UK/ˈfiːlə/US/ˈfiːləɹ/

Nghĩa: Râu (mèo...); râu sờ, xúc tu; tua.

Xem đầy đủ từ "feeler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tendril Danh từ

UK/ˈtɛn.dɹəl/US/ˈtɛn.dɹəl/

Nghĩa: Tua (của cây leo).

Xem đầy đủ từ "tendril": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turn

UK/tɜːn/US/tɜɹn/

Xem đầy đủ từ "turn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

walk

UK/wɔːk/US/wɔk/

Xem đầy đủ từ "walk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trip

UK/tɹɪp/US/tɹɪp/

Xem đầy đủ từ "trip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

round

UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/

Xem đầy đủ từ "round": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tour

UK/tɔː(ɹ)/US/tʊɚ/

Xem đầy đủ từ "tour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stroll

UK/stɹəʊ̯l/US/stɹoʊ̯l/

Xem đầy đủ từ "stroll": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rotation

US/ɹoʊˈteɪʃən/

Xem đầy đủ từ "rotation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

antenna

UK/ænˈtɛn.ə/US/ænˈtɛn.ə/

Xem đầy đủ từ "antenna": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tassel

UK/ˈtæsəl/US/ˈtæsəl/

Xem đầy đủ từ "tassel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

should

UK/ʃəd/US/ʃəd/

Xem đầy đủ từ "should": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

must

UK/məst/US/məst/

Xem đầy đủ từ "must": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tua tiếng Anh là gì?

"tua" trong tiếng Anh là fringe (danh từ), revolution (danh từ), feeler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.