TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stroll

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹəʊ̯l/ US/stɹoʊ̯l/ giọng máy của trình duyệt

stroll nghĩa là sự đi dạo, sự đi tản bộ, đi dạo, đi tản bộ.

Nghĩa của stroll

Danh từ

  1. Sự đi dạo, sự đi tản bộ.
    • to take a stroll; to go for a strollđi dạo, đi tản bộ

Nội động từ

  1. Đi dạo, đi tản bộ.
  2. Đi biểu diễn ở các nơi, đi hát rong (gánh hát).

Ngoại động từ

  1. Đi dạo.
    • to stroll the streetsđi dạo ở ngoài phố
  2. Đi biểu diễn ở, đi hát trong khắp.
    • to stroll the countryđi biểu diễn ở nông thôn, đi hát rong khắp nơi ở nông thôn
    • a strolling companymột gánh hát lưu động

Dạng từ của stroll

Số nhiềustrolls
Ngôi thứ ba số ítstrolls
Hiện tại phân từ (-ing)strolling
Quá khứ phân từstrolled
Quá khứstrolled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stroll

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của stroll

Câu ví dụ với stroll

  • We went out for a stroll. Chúng tôi đã ra ngoài đi dạo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stroll nghĩa là gì?

stroll (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đi dạo, sự đi tản bộ, đi dạo, đi tản bộ.

stroll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stroll: giọng Anh (UK) /stɹəʊ̯l/, giọng Mỹ (US) /stɹoʊ̯l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.