TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vá tiếng Anh là gì?

"vá" trong tiếng Anh là mend (ngoại động từ), patch (ngoại động từ), ladle (danh từ).

mend Ngoại động từ

UK/mɛnd/US/mɛnd/

Nghĩa: Vá, chữa, sửa chữa, sửa sang, tu bổ, tu sửa.

  • to mend socksvá bít tất
  • to mend a broken chairchữa một cái ghế gãy

Xem đầy đủ từ "mend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

patch Ngoại động từ

UK/pæt͡ʃ/US/pæt͡ʃ/

Nghĩa: Vá.

  • to patch a tyrevá một cái lốp

Xem đầy đủ từ "patch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ladle Danh từ

UK/ˈleɪ.dəl/US/ˈleɪ.dəl/

Nghĩa: môi, giá, muôi, vá

Xem đầy đủ từ "ladle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

repair Ngoại động từ

UK/ɹɪˈpɛə/US/ɹɪˈpɛɚ/

Nghĩa: Sửa chữa (máy móc), tu sửa (nhà cửa); vá (quần áo).

Xem đầy đủ từ "repair": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spotted Tính từ

US/ˈspɑːt.təd/

Nghĩa: Lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...).

Xem đầy đủ từ "spotted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pinto Tính từ

UK/ˈpɪntəʊ/US/ˈpɪntoʊ/

Nghĩa: Vá (ngựa).

Xem đầy đủ từ "pinto": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piebald Tính từ

UK/ˈpaɪ.bɔːld/US/ˈpaɪ.bɔld/

Nghĩa: Vá, khoang.

  • a piebald horsengựa vá
  • a piebald dogchó khoang

Xem đầy đủ từ "piebald": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piece up Cụm động từ

Nghĩa: Vá.

Xem đầy đủ từ "piece up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skewbald Tính từ

Nghĩa: Vá (trắng nâu, không có màu đen) (ngựa).

Xem đầy đủ từ "skewbald": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stitch up Cụm động từ

Nghĩa: Vá.

Xem đầy đủ từ "stitch up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sellotape Ngoại động từ

UK/ˈsɛləteɪp/US/ˈsɛləteɪp/

Nghĩa: Dán băng dính lên (cái gì); vá, gắn (cái gì) bằng băng dính.

Xem đầy đủ từ "sellotape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sew

UK/səʊ/US/soʊ/

  • You're very good at sewing.Bạn rất giỏi may vá.

Xem đầy đủ từ "sew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seat Ngoại động từ

UK/siːt/US/siːt/

Nghĩa: Vá (đũng quần, mặt ghế...).

Xem đầy đủ từ "seat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cobbler Ngoại động từ

UK/ˈkɒblə/US/ˈkɑblɚ/

Nghĩa: Vá (giày); vá đụp (quần áo).

Xem đầy đủ từ "cobbler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

patchery Danh từ

Nghĩa: Sự vá (đồ rách).

Xem đầy đủ từ "patchery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pied Tính từ

UK/paɪd/US/paɪd/

Nghĩa: Khoang (chó), vá (ngựa).

Xem đầy đủ từ "pied": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vá tiếng Anh là gì?

"vá" trong tiếng Anh là mend (ngoại động từ), patch (ngoại động từ), ladle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.