TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vú tiếng Anh là gì?

"vú" trong tiếng Anh là breast (danh từ), udder (danh từ), titty (danh từ).

breast Danh từ

UK/bɹɛst/US/bɹɛst/

Nghĩa: vú

  • Did she touch your breasts?Có phải cô ấy đã sờ vú bạn không?
  • Did he touch your breasts?Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không?

Xem đầy đủ từ "breast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

udder Danh từ

UK/ˈʌdə/US/ˈʌdɚ/

Nghĩa: Vú, ngực phụ nữ.

Xem đầy đủ từ "udder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

titty Danh từ

UK/ˈtɪti/US/ˈtɪti/

Nghĩa: Vú.

Xem đầy đủ từ "titty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mammary Tính từ

UK/ˈmæməɹi/US/ˈmæməɹi/

Nghĩa: Vú.

Xem đầy đủ từ "mammary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cecidium Danh từ

Nghĩa: Mụn; vú; u.

Xem đầy đủ từ "cecidium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bag Danh từ

UK/bæɡ/US/bæɡ/

Nghĩa: Vú (bò).

Xem đầy đủ từ "bag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mama Danh từ

UK/ˈmæmə/US/ˈmɑmə/

Nghĩa: Vú.

Xem đầy đủ từ "mama": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mamma Danh từ

UK/ˈmæmə/US/ˈmæmə/

Nghĩa: Vú.

Xem đầy đủ từ "mamma": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

godmother

UK/ˈɡɒdmʌðə/

Xem đầy đủ từ "godmother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

teat

UK/tiːt/US/tiːt/

Xem đầy đủ từ "teat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wet-nurse

US/ˈwɛt.ˈnɜːs/

Xem đầy đủ từ "wet-nurse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mammae Danh từ

Nghĩa: Vú.

Xem đầy đủ từ "mammae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vú tiếng Anh là gì?

"vú" trong tiếng Anh là breast (danh từ), udder (danh từ), titty (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.