TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xin tiếng Anh là gì?

"xin" trong tiếng Anh là please (phó từ), beg (động từ), apply (nội động từ).

please Phó từ

UK/pliːz/US/pliz/

Nghĩa: Xin, vui lòng.

  • Could I have one more coffee, please?Cho tôi xin thêm một ít cà phê được không?
  • What's the name of this street, please?Xin cho biết tên phố này là gì?

Xem đầy đủ từ "please": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beg Động từ

UK/ˈbɛɡ/US/ˈbɛɡ/

Nghĩa: Ăn xin, xin.

  • Tom begged Mary not to say anything.Tom đã cầu xin Mary đừng nói bất kỳ điều gì nữa.
  • to beg a mealxin một bữa ăn

Xem đầy đủ từ "beg": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apply Nội động từ

UK/əˈplaɪ/US/əˈplaɪ/

Nghĩa: Xin, thỉnh cầu.

  • to apply for a postxin việc làm

Xem đầy đủ từ "apply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tender Ngoại động từ

UK/ˈtɛn.dəː/US/ˈtɛn.dɚ/

Nghĩa: Đề nghị, mời, yêu cầu, xin.

  • to tender one's serviceđề nghị xin được phục vụ
  • to tender one's resignationđưa đơn xin từ chức

Xem đầy đủ từ "tender": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

put in for Cụm từ

Nghĩa: Đòi, yêu sách, xin.

  • to put in for a jobxin (đòi) việc làm
  • to put in for an electionra ứng cử

Xem đầy đủ từ "put in for": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ask Động từ

UK/ɑːsk/US/æsk/

Nghĩa: Xin, yêu cầu, thỉnh cầu.

  • Did you ask for your parents' permission?Bạn đã xin phép bố mẹ chưa?
  • I had to ask Tom for permission.Tôi phải xin phép Tom.

Xem đầy đủ từ "ask": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thank Ngoại động từ

UK/ˈθæŋk/

Nghĩa: Xin, yêu cầu.

  • Thank you very much for your generous donation.Xin cảm ơn rất nhiều vì sự đóng góp hào phóng của bạn.
  • I will thank you for the satchelxin ông vui lòng đưa tôi cái cặp

Xem đầy đủ từ "thank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pray Động từ

UK/pɹeɪ/US/pɹeɪ/

Nghĩa: Xin, xin mời (ngụ ý lễ phép).

  • pray be seatedmời ngồi
  • what's the use of that pray?xin cho hay cái đó để làm gì?

Xem đầy đủ từ "pray": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

request

UK/ɹɪˈkwɛst/US/ɹɪˈkwɛst/

Xem đầy đủ từ "request": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pretend Nội động từ

UK/pɹəˈtɛnd/US/pɹəˈtɛnd/

Nghĩa: Đòi hỏi, yêu sách, yêu cầu, xin; cầu.

  • to pretend go to a rightđòi quyền lợi
  • to pretend to someone's handcầu hôn ai

Xem đầy đủ từ "pretend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loot Danh từ

UK/luːt/US/lut/

Nghĩa: (từ lóng) tiền, xin.

Xem đầy đủ từ "loot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impetrate Ngoại động từ

UK/ˈɪmpɪtɹeɪt/US/ˈɪmpɪtɹeɪt/

Nghĩa: Xin, nài xin.

Xem đầy đủ từ "impetrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

application Danh từ

UK/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Lời xin, lời thỉnh cầu; đơn xin.

  • Please fill in this application form.Xin điền vào đơn này.
  • application for a jobđơn xin việc làm

Xem đầy đủ từ "application": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suit Danh từ

UK/suːt/US/sut/

Nghĩa: Lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu.

  • to make suitxin xỏ
  • to prosper in one's suitđạt lời yêu cầu

Xem đầy đủ từ "suit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impetration Danh từ

UK/ɪmpɪˈtɹeɪʃən/US/ɪmpɪˈtɹeɪʃən/

Nghĩa: Sự xin, sự nài xin.

Xem đầy đủ từ "impetration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impetrator Danh từ

Nghĩa: Người xin, người nài xin.

Xem đầy đủ từ "impetrator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xin tiếng Anh là gì?

"xin" trong tiếng Anh là please (phó từ), beg (động từ), apply (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.