TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viole

giọng máy của trình duyệt

viole nghĩa là Xem viola.

Nghĩa của viole

Danh từ

  1. Xem viola

Dạng từ của viole

Ngôi thứ ba số ítvioles
Hiện tại phân từ (-ing)violing
Quá khứ phân từvioled
Quá khứvioled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viole

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

viole nghĩa là gì?

viole (danh từ) nghĩa là Xem viola.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.