viole
giọng máy của trình duyệt
viole nghĩa là Xem viola.
Nghĩa của viole
Danh từ
- Xem viola
Dạng từ của viole
| Ngôi thứ ba số ít | violes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | violing |
| Quá khứ phân từ | violed |
| Quá khứ | violed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viole
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
viole nghĩa là gì?
viole (danh từ) nghĩa là Xem viola.