TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agony

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæɡ.ə.ni/ US/ˈæɡ.ə.ni/ giọng máy của trình duyệt

agony nghĩa là sự đau đớn, sự khổ cực.

Nghĩa của agony

Danh từ

  1. Sự đau đớn, sự khổ cực, sự thống khổ; sự quằn quại; sự đau đớn cực độ (về thể xác), nhục hình.
    • to suffer agonieschịu nỗi thống khổ
  2. Sự lo âu khắc khoải.
  3. Cơn hấp hối.
    • agony of death; death agonycơn hấp hối
  4. Sự vật lộn.
  5. Sự vui thích đến cực độ.
    • to be in an agony of joyvui sướng đến cực độ

Dạng từ của agony

Số nhiềuagonies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agony

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của agony

Cụm từ, thành ngữ với agony

  • agony column — (Thông tục) Mục rao việc riêng (trên báo).
  • agony in red — (Đùa cợt) Bộ quần áo đỏ choé.

Câu hỏi thường gặp

agony nghĩa là gì?

agony (danh từ) nghĩa là sự đau đớn, sự khổ cực.

agony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agony: giọng Anh (UK) /ˈæɡ.ə.ni/, giọng Mỹ (US) /ˈæɡ.ə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.