agony
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæɡ.ə.ni/
US/ˈæɡ.ə.ni/
giọng máy của trình duyệt
agony nghĩa là sự đau đớn, sự khổ cực.
Nghĩa của agony
Danh từ
- Sự đau đớn, sự khổ cực, sự thống khổ; sự quằn quại; sự đau đớn cực độ (về thể xác), nhục hình.
- to suffer agonieschịu nỗi thống khổ
- Sự lo âu khắc khoải.
- Cơn hấp hối.
- agony of death; death agonycơn hấp hối
- Sự vật lộn.
- Sự vui thích đến cực độ.
- to be in an agony of joyvui sướng đến cực độ
Dạng từ của agony
| Số nhiều | agonies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agony
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của agony
Cụm từ, thành ngữ với agony
- agony column — (Thông tục) Mục rao việc riêng (trên báo).
- agony in red — (Đùa cợt) Bộ quần áo đỏ choé.
Câu hỏi thường gặp
agony nghĩa là gì?
agony (danh từ) nghĩa là sự đau đớn, sự khổ cực.
agony phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agony: giọng Anh (UK) /ˈæɡ.ə.ni/, giọng Mỹ (US) /ˈæɡ.ə.ni/.