carbon
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɑːbən/
US/ˈkɑɹ.bən/
giọng máy của trình duyệt
carbon nghĩa là cacbon, giấy than.
Nghĩa của carbon
Danh từ
- Hoá học Cacbon.
- carbon dioxidecacbon đioxyt, khí cacbonic
- Giấy than; bản sao bằng giấy than.
- Điện học Thỏi than (làm đèn cung lửa).
- Ngành mỏ Kim cương đen (để khoan đá).
Dạng từ của carbon
| Số nhiều | carbons |
| Ngôi thứ ba số ít | carbons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | carboning |
| Quá khứ phân từ | carboned |
| Quá khứ | carboned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carbon
Đồng nghĩa
Họ từ của carbon
Cụm từ, thành ngữ với carbon
- carbon dioxide — Cacbon đioxit, cacbonic.
- carbon filament — Sợi cacbon.
- carbon footprint — Lượng khí CO₂ thải ra của một cá nhân, tổ chức,... trong một thời gian nhất định.
- carbon sequestration — Cô lập carbon.
- carbon steel — Thép carbon.
- carbon tax — Thuế Carbon.
Câu ví dụ với carbon
- There is no life without carbon dioxide. Sự sống không thể tồn tại nếu thiếu cacbon điôxit.
- The amount of carbon dioxide has increased by 10 percent. Lượng khí CO2 đã tăng 10 phần trăm.
- It is said that global warming is directly related to carbon dioxide emissions. Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
carbon nghĩa là gì?
carbon (danh từ) nghĩa là cacbon, giấy than.
carbon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carbon: giọng Anh (UK) /ˈkɑːbən/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑɹ.bən/.