son
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/sʌn/
US/sʌn/
giọng máy của trình duyệt
son nghĩa là con trai, dòng dõi.
Nghĩa của son
Danh từ
- Con trai.
- son and heircon trai cả, con thừa tự
- he his father's sonnó thật xứng là con cha nó, nó giống cha nó
- Dòng dõi.
- Người con, người dân (một nước).
- Vietnam's sonsnhững người con của nước Việt Nam
Dạng từ của son
| Số nhiều | sons |
| Ngôi thứ ba số ít | sons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sonning |
| Quá khứ phân từ | sonned |
| Quá khứ | sonned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với son
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của son
Cụm từ, thành ngữ với son
- the Son of Man — Chúa.
- son of Mars — Chiến sĩ, quân lính.
- the sons of men — Nhân loại.
- son of the soil — Người ở vùng này, người trong vùng; người trong nước.
- son of a bitch — Thằng khốn nạn / Thằng mất dạy
- Son of God — Con trai của Thiên Chúa.
- Son of Heaven — Thiên tử.
- Son of Man — Con Người.
Câu ví dụ với son
- My son will take over the job. Con trai tôi sẽ tiếp quản công việc.
- I'll buy a watch for my son. Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi.
- His son wants to be a lawyer. Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.
- He encouraged his son to study harder. Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.
- Did you hear my son play the violin? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa?
- I am disappointed in my son. Tôi thất vọng về con trai tôi.
- He bought his son a camera. Anh ấy mua cho con trai mình một chiếc máy ảnh.
- Tom has a son who is a dentist. Tom có một người con trai làm nghề nha sĩ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
son nghĩa là gì?
son (danh từ) nghĩa là con trai, dòng dõi.
son phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của son: giọng Anh (UK) /sʌn/, giọng Mỹ (US) /sʌn/.