disconnect
UK/dɪskəˈnɛkt/
US/dɪskəˈnɛkt/
giọng máy của trình duyệt
disconnect nghĩa là làm rời ra, cắt rời ra, ngắt, cắt.
Nghĩa của disconnect
Ngoại động từ
- Làm rời ra, cắt rời ra, tháo rời ra; phân cách ra.
- Điện học Ngắt, cắt (dòng điện...).
Dạng từ của disconnect
| Ngôi thứ ba số ít | disconnects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disconnecting |
| Quá khứ phân từ | disconnected |
| Quá khứ | disconnected |
| Số nhiều | disconnects |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disconnect
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của disconnect
Cụm từ, thành ngữ với disconnect
- disconnect signal — Tín hiệu cắt.
Câu hỏi thường gặp
disconnect nghĩa là gì?
disconnect (ngoại động từ) nghĩa là làm rời ra, cắt rời ra, ngắt, cắt.
disconnect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disconnect: giọng Anh (UK) /dɪskəˈnɛkt/, giọng Mỹ (US) /dɪskəˈnɛkt/.