TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

legitimate

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/ US/lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/ giọng máy của trình duyệt

legitimate nghĩa là hợp pháp, chính đáng, chính thống, hợp pháp hoá.

Nghĩa của legitimate

Tính từ

  1. Hợp pháp.
    • legitimate childđứa con hợp pháp
  2. Chính đáng; chính thống.
    • legitimate purposemục đích chính đáng
    • legitimate kingvua chính thống
  3. Có lý, hợp lôgic.
    • legitimate argumentlý lẽ có lý

Ngoại động từ

  1. Hợp pháp hoá.
  2. Chính thống hoá.
  3. Biện minh, bào chữa (một hành động...).

Dạng từ của legitimate

So sánh hơnmore legitimate
So sánh nhấtmost legitimate
Số nhiềulegitimates
Ngôi thứ ba số ítlegitimates
Hiện tại phân từ (-ing)legitimating
Quá khứ phân từlegitimated
Quá khứlegitimated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với legitimate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của legitimate

Câu hỏi thường gặp

legitimate nghĩa là gì?

legitimate (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là hợp pháp, chính đáng, chính thống, hợp pháp hoá.

legitimate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của legitimate: giọng Anh (UK) /lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/, giọng Mỹ (US) /lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.