legitimate
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/
US/lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/
giọng máy của trình duyệt
legitimate nghĩa là hợp pháp, chính đáng, chính thống, hợp pháp hoá.
Nghĩa của legitimate
Tính từ
- Hợp pháp.
- legitimate childđứa con hợp pháp
- Chính đáng; chính thống.
- legitimate purposemục đích chính đáng
- legitimate kingvua chính thống
- Có lý, hợp lôgic.
- legitimate argumentlý lẽ có lý
Ngoại động từ
- Hợp pháp hoá.
- Chính thống hoá.
- Biện minh, bào chữa (một hành động...).
Dạng từ của legitimate
| So sánh hơn | more legitimate |
| So sánh nhất | most legitimate |
| Số nhiều | legitimates |
| Ngôi thứ ba số ít | legitimates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | legitimating |
| Quá khứ phân từ | legitimated |
| Quá khứ | legitimated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với legitimate
Đồng nghĩa
lawfullegallicitrightfullegitacceptableallowablepermissiblerulabletruevalidbona fidepukkaactualauthentic
Trái nghĩa
Họ từ của legitimate
Câu hỏi thường gặp
legitimate nghĩa là gì?
legitimate (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là hợp pháp, chính đáng, chính thống, hợp pháp hoá.
legitimate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của legitimate: giọng Anh (UK) /lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/, giọng Mỹ (US) /lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/.