TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

legit

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/lɪˈd͡ʒɪt/ US/lɪˈd͡ʒɪt/ giọng máy của trình duyệt

legit nghĩa là hợp pháp.

Nghĩa của legit

Tính từ

  1. Hợp pháp.

Dạng từ của legit

Số nhiềulegits
So sánh hơnmore legit
So sánh nhấtmost legit

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với legit

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

legit nghĩa là gì?

legit (tính từ) nghĩa là hợp pháp.

legit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của legit: giọng Anh (UK) /lɪˈd͡ʒɪt/, giọng Mỹ (US) /lɪˈd͡ʒɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.