elt
giọng máy của trình duyệt
elt nghĩa là Sự giảng dạy tiếng Anh (English Language Teaching).
Nghĩa của elt
Viết tắt
- Sự giảng dạy tiếng Anh (English Language Teaching).
Dạng từ của elt
| Ngôi thứ ba số ít | elts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | elting |
| Quá khứ phân từ | elted |
| Quá khứ | elted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elt
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
elt nghĩa là gì?
elt (viết tắt) nghĩa là Sự giảng dạy tiếng Anh (English Language Teaching).