TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elt

giọng máy của trình duyệt

elt nghĩa là Sự giảng dạy tiếng Anh (English Language Teaching).

Nghĩa của elt

Viết tắt

  1. Sự giảng dạy tiếng Anh (English Language Teaching).

Dạng từ của elt

Ngôi thứ ba số ítelts
Hiện tại phân từ (-ing)elting
Quá khứ phân từelted
Quá khứelted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với elt

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

elt nghĩa là gì?

elt (viết tắt) nghĩa là Sự giảng dạy tiếng Anh (English Language Teaching).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.