TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conspicuous

UK/kənˈspɪk.ju.əs/ US/kənˈspɪk.ju.əs/ giọng máy của trình duyệt

conspicuous nghĩa là dễ thấy, rõ ràng, đáng chú ý.

Nghĩa của conspicuous

Tính từ

  1. Dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ.
    • traffic sings should be conspicuouscác dấu hiệu giao thông cần phải dễ thấy
  2. Làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý.
    • he is conspicuous for his braveryanh ta được người ta để ý vì lòng dũng cảm
    • to make oneself conspicuouslàm cho người ta để ý đến mình

Dạng từ của conspicuous

So sánh hơnmore conspicuous
So sánh nhấtmost conspicuous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conspicuous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của conspicuous

Cụm từ, thành ngữ với conspicuous

  • conspicuous consumption — Sự tiêu dùng nhằm thể hiện; Sự tiêu dùng nhằm khoe khoang.

Câu hỏi thường gặp

conspicuous nghĩa là gì?

conspicuous (tính từ) nghĩa là dễ thấy, rõ ràng, đáng chú ý.

conspicuous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conspicuous: giọng Anh (UK) /kənˈspɪk.ju.əs/, giọng Mỹ (US) /kənˈspɪk.ju.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.