conspicuous
UK/kənˈspɪk.ju.əs/
US/kənˈspɪk.ju.əs/
giọng máy của trình duyệt
conspicuous nghĩa là dễ thấy, rõ ràng, đáng chú ý.
Nghĩa của conspicuous
Tính từ
- Dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ.
- traffic sings should be conspicuouscác dấu hiệu giao thông cần phải dễ thấy
- Làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý.
- he is conspicuous for his braveryanh ta được người ta để ý vì lòng dũng cảm
- to make oneself conspicuouslàm cho người ta để ý đến mình
Dạng từ của conspicuous
| So sánh hơn | more conspicuous |
| So sánh nhất | most conspicuous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conspicuous
Đồng nghĩa
eye-catchingflashyglossyprominentsalientapparentevidentpointedobservableperceivablearrantundoubtedglaringbaitblatant
Trái nghĩa
Họ từ của conspicuous
Cụm từ, thành ngữ với conspicuous
- conspicuous consumption — Sự tiêu dùng nhằm thể hiện; Sự tiêu dùng nhằm khoe khoang.
Câu hỏi thường gặp
conspicuous nghĩa là gì?
conspicuous (tính từ) nghĩa là dễ thấy, rõ ràng, đáng chú ý.
conspicuous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conspicuous: giọng Anh (UK) /kənˈspɪk.ju.əs/, giọng Mỹ (US) /kənˈspɪk.ju.əs/.