spurt
UK/spɜːt/
US/spɜɹt/
giọng máy của trình duyệt
spurt nghĩa là gắng sức, gắng công, bắn ra, phọt ra.
Nghĩa của spurt
Danh từ
- Sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công.
- Bắn ra, phọt ra.
Ngoại động từ
- Làm bắn ra, làm phọt ra.
Dạng từ của spurt
| Ngôi thứ ba số ít | spurts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spurting |
| Quá khứ phân từ | spurted |
| Quá khứ | spurted |
| Số nhiều | spurts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spurt
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
spurt nghĩa là gì?
spurt (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gắng sức, gắng công, bắn ra, phọt ra.
spurt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spurt: giọng Anh (UK) /spɜːt/, giọng Mỹ (US) /spɜɹt/.