TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lock, stock and barrel

giọng máy của trình duyệt

lock, stock and barrel nghĩa là Mất cả chì lẫn chài.

Nghĩa của lock, stock and barrel

Danh từ

  1. Mất cả chì lẫn chài.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lock, stock and barrel

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lock, stock and barrel nghĩa là gì?

lock, stock and barrel (danh từ) nghĩa là Mất cả chì lẫn chài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.