TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

love-nest

US/ˈləv.ˈnɛst/ giọng máy của trình duyệt

love-nest nghĩa là Nơi kín đáo để trai gái ăn nằm.

Nghĩa của love-nest

Danh từ

  1. Nơi kín đáo để trai gái ăn nằm.

Dạng từ của love-nest

Số nhiềulove nests

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với love-nest

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

love-nest nghĩa là gì?

love-nest (danh từ) nghĩa là Nơi kín đáo để trai gái ăn nằm.

love-nest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của love-nest: giọng Mỹ (US) /ˈləv.ˈnɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.