wonderful
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwʌndəfl̩/
US/ˈwʌndɚfl̩/
giọng máy của trình duyệt
wonderful nghĩa là kỳ lạ, phi thường.
Nghĩa của wonderful
Tính từ
- Kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ.
Dạng từ của wonderful
| So sánh hơn | wonderfuller |
| So sánh nhất | wonderfullest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wonderful
Đồng nghĩa
awesomebeatbeatificbewilderingblissfulcelestialdelightfuldivineenchantingextraordinaryfabulousfascinatingfrabjousgrandeurgrandiose
Trái nghĩa
Họ từ của wonderful
Câu ví dụ với wonderful
- You mustn't miss seeing this wonderful film. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.
- I hope you had a wonderful day. Tôi hy vọng bạn đã có một ngày tuyệt vời.
- What a wonderful day it was today! Hôm nay thật là một ngày tuyệt vời!
- My mother was a wonderful person. Mẹ tôi là một người tuyệt vời.
- We had a wonderful holiday. Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.
- It's wonderful to be here. Được ở đây thật tuyệt.
- She has a wonderful personality. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.
- This is a wonderful project. Đây là một dự án tuyệt vời.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
wonderful nghĩa là gì?
wonderful (tính từ) nghĩa là kỳ lạ, phi thường.
wonderful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wonderful: giọng Anh (UK) /ˈwʌndəfl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈwʌndɚfl̩/.