TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impoverished

UK/ɪmˈpɒv(ə)ɹɪʃt/ US/ɪmˈpɑvəɹɪʃt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của impoverished

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của impoverished

So sánh hơnmore impoverished
So sánh nhấtmost impoverished

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impoverished

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của impoverished

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.