TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

schnozzle

US/ˈʃnɑː.zəl/ giọng máy của trình duyệt

schnozzle nghĩa là cái mũi.

Nghĩa của schnozzle

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ (thông tục) cái mũi.

Dạng từ của schnozzle

Số nhiềuschnozzles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schnozzle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

schnozzle nghĩa là gì?

schnozzle (danh từ) nghĩa là cái mũi.

schnozzle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của schnozzle: giọng Mỹ (US) /ˈʃnɑː.zəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.