TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sell the pass

giọng máy của trình duyệt

sell the pass nghĩa là (Nghĩa bóng) Phản bội một cuộc đấu tranh.

Nghĩa của sell the pass

Cụm động từ

  1. (Nghĩa bóng) Phản bội một cuộc đấu tranh.

Dạng từ của sell the pass

Ngôi thứ ba số ítsells the pass
Hiện tại phân từ (-ing)selling the pass
Quá khứ phân từsold the pass
Quá khứsold the pass

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sell the pass

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sell the pass nghĩa là gì?

sell the pass (cụm động từ) nghĩa là (Nghĩa bóng) Phản bội một cuộc đấu tranh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.