TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

themselves

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ðɛmˈsɛlvz/ US/ðɛmˈsɛlvz/ giọng máy của trình duyệt

themselves nghĩa là tự chúng, tự họ, bản thân họ, chính họ.

Nghĩa của themselves

Danh từ

  1. Tự chúng, tự họ, tự.
  2. Bản thân họ, chính họ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với themselves

Đồng nghĩa

Họ từ của themselves

Cụm từ, thành ngữ với themselves

  • by themselves — Tự lực, một mình họ.

Câu ví dụ với themselves

  • They aligned themselves with the Liberals. Họ đã bắt tay với đảng Tự do.
  • They did it themselves. Họ tự làm việc đó.
  • Tom and Mary are too weak to look after themselves. Tom và Mary quá yếu để tự chăm sóc bản thân.
  • They killed themselves in 2013. Họ tự vẫn vào năm 2013.
  • I suspect that Tom and Mary don't do their homework by themselves. Tôi nghi là Tom và Mary không tự mình lam bài tập về nhà.
  • I don't think that Tom and Mary did their homework by themselves. Tôi không nghĩ là Tom và Mary tự mình làm bài tập về nhà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

themselves nghĩa là gì?

themselves (danh từ) nghĩa là tự chúng, tự họ, bản thân họ, chính họ.

themselves phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của themselves: giọng Anh (UK) /ðɛmˈsɛlvz/, giọng Mỹ (US) /ðɛmˈsɛlvz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.