TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unalike

US/ˌʌnəˈlaɪk/ giọng máy của trình duyệt

unalike nghĩa là không giống, khác.

Nghĩa của unalike

Tính từ

  1. Không giống, khác.

Dạng từ của unalike

So sánh hơnmore unalike
So sánh nhấtmost unalike

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unalike

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unalike nghĩa là gì?

unalike (tính từ) nghĩa là không giống, khác.

unalike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unalike: giọng Mỹ (US) /ˌʌnəˈlaɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.